Thủy Tinh Lỏng Sodium Silicate

Thủy tinh lỏng (Sodium Silicate) là một hóa chất vô cơ đa năng, nổi bật với độ nhớt cao như keo và tính kiềm mạnh. Đây là một trong những sản phẩm được Hóa Chất Doanh Tín phân phối với quy cách can 30 kg, phục vụ các ngành chất tẩy rửa, xây dựng, đúc kim loại, giấy, dệt nhuộm và xử lý nước. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về tính chất, ứng dụng và các biện pháp an toàn cần lưu ý khi làm việc với thủy tinh lỏng.
Thủy Tinh Lỏng (Sodium Silicate) Là Gì?
Thủy tinh lỏng là dung dịch natri silicat trong nước, công thức thường viết là Na₂SiO₃ (tổng quát Na₂O·nSiO₂). Sản phẩm là chất lỏng sánh, trong suốt, không màu hoặc ánh xanh nhạt, tỷ trọng 1.40 – 1.42 g/cm³, có tính kiềm mạnh và khả năng kết dính, đóng rắn khi gặp CO₂, axit hoặc xi măng.


Đặc điểm nhận biết thủy tinh lỏng – trạng thái, màu sắc, độ nhớt, tỷ trọng và tính kiềm
Thủy tinh lỏng (tiếng Anh: Sodium Silicate, Water Glass hoặc Liquid Glass) là tên gọi thông dụng của dung dịch natri silicat. Về bản chất, đây là hỗn hợp của natri oxit (Na₂O) và silic dioxit (SiO₂) hòa tan trong nước, được biểu diễn bằng công thức tổng quát Na₂O·nSiO₂. Hệ số n – còn gọi là mô-đun (modulus) – là tỷ lệ mol giữa SiO₂ và Na₂O, thường nằm trong khoảng 2.0 – 3.5 với các loại thủy tinh lỏng thương mại. Mô-đun càng thấp, sản phẩm càng có tính kiềm mạnh; mô-đun càng cao, sản phẩm càng dễ đóng rắn và tạo màng.
Trong công nghiệp, thủy tinh lỏng thường được sản xuất bằng cách nấu chảy cát thạch anh (SiO₂) với soda (Na₂CO₃) ở khoảng 1300 – 1400 °C để tạo thủy tinh rắn, sau đó hòa tan trong nước nóng dưới áp suất để thu được dung dịch:
Na₂CO₃ + nSiO₂ → Na₂O·nSiO₂ + CO₂↑
Vết sắt có sẵn trong cát nguyên liệu chính là nguyên nhân khiến một số lô thủy tinh lỏng có ánh xanh lá hoặc xanh dương nhạt thay vì hoàn toàn không màu.
Tính Chất Vật Lý:
• Trạng thái: Chất lỏng sánh, trong suốt, không mùi.
• Màu sắc: Không màu hoặc có màu xanh lá/xanh dương nhạt do lẫn tạp chất sắt.
• Độ nhớt: Cao, sánh giống keo; độ nhớt tăng mạnh khi nhiệt độ giảm hoặc khi nước bay hơi.
• Tỷ trọng: 1.40 – 1.42 g/cm³ (tương đương khoảng 41 – 43 °Bé).
• Độ tan: Trộn lẫn hoàn toàn với nước, có thể pha loãng theo nhu cầu sử dụng.
• pH: Kiềm mạnh, dung dịch có pH khoảng 11 – 13 tùy mô-đun.
• Khối lượng phân tử (Na₂SiO₃): 122.06 g/mol.
• Không cháy, không bay hơi.
Tính Chất Hóa Học:
• Tính kiềm mạnh: Phản ứng trung hòa với axit, đồng thời tạo kết tủa dạng gel axit silicic: Na₂SiO₃ + 2HCl → H₂SiO₃↓ + 2NaCl.
• Đóng rắn khi gặp CO₂: Hấp thụ CO₂ trong không khí tạo gel silica – đây là lý do can để hở nắp sẽ xuất hiện lớp váng cứng: Na₂SiO₃ + CO₂ + H₂O → Na₂CO₃ + H₂SiO₃↓.
• Phản ứng với xi măng: Tác dụng với Ca(OH)₂ trong xi măng, bê tông tạo canxi silicat hydrat (C-S-H) không tan, giúp bịt kín mao quản.
• Tạo màng kết dính: Khi khô tạo lớp màng cứng giống thủy tinh, bám dính tốt trên giấy, gỗ, gốm sứ, kim loại và chịu nhiệt cao.
• Tác động lên kim loại: Dung dịch đậm đặc có thể ăn mòn nhôm, kẽm, thiếc và hợp kim của chúng, sinh ra khí hydro dễ cháy.
Ứng Dụng Thực Tiễn của Thủy Tinh Lỏng
Thủy tinh lỏng được dùng làm chất trợ tẩy trong bột giặt – chất tẩy rửa, phụ gia chống thấm và tăng cứng bê tông, chất kết dính khuôn cát trong ngành đúc, chất ổn định H₂O₂ khi tẩy trắng giấy – dệt, và nguyên liệu tạo silica hoạt tính trong xử lý nước.
Nhờ đồng thời sở hữu tính kiềm, khả năng kết dính và tạo màng, thủy tinh lỏng là nguyên liệu chi phí thấp nhưng có mặt trong rất nhiều quy trình sản xuất. Tại Hóa Chất Doanh Tín, chúng tôi cung cấp thủy tinh lỏng Sodium Silicate đóng can 30 kg, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Hình 3: Sáu nhóm ứng dụng chính của thủy tinh lỏng trong sản xuất
1. Sản Xuất Chất Tẩy Rửa và Bột Giặt
Trong bột giặt và chất tẩy rửa, thủy tinh lỏng đóng vai trò chất trợ tẩy (builder): cung cấp và ổn định độ kiềm, giúp phân tán vết bẩn, chống tái bám và bảo vệ bộ phận kim loại của máy giặt khỏi bị ăn mòn.
Thủy tinh lỏng là thành phần quen thuộc trong bột giặt, nước rửa công nghiệp và chất tẩy dầu mỡ. Nó giúp duy trì độ kiềm ổn định trong suốt quá trình giặt rửa, làm mềm nước nhờ kết tủa một phần ion Ca²⁺, Mg²⁺, đồng thời giúp hạt bột giặt khô, tơi và ít vón cục.
Cách Sử Dụng:
1. Trang bị găng tay, kính bảo hộ trước khi thao tác.
2. Pha loãng thủy tinh lỏng với nước (tỷ lệ tham khảo 1:1 đến 1:3) để giảm độ nhớt, dễ phối trộn.
3. Bổ sung vào hỗn hợp sau khi đã trung hòa hoàn toàn các thành phần có tính axit như LAS.
4. Tỷ lệ tham khảo khoảng 5 – 10% trong công thức bột giặt; điều chỉnh theo thử nghiệm thực tế.
5. Khuấy đều, kiểm tra pH và độ đồng nhất của thành phẩm.
Mẹo:
• Không cho thủy tinh lỏng trực tiếp vào môi trường axit vì sẽ tạo gel silica, gây vón cục và hỏng mẻ.
• Có thể kết hợp với Soda (Na₂CO₃) để tăng độ kiềm cho chất tẩy rửa công nghiệp.
2. Xây Dựng: Chống Thấm và Tăng Cứng Bê Tông
Thủy tinh lỏng thấm vào bề mặt bê tông, phản ứng với Ca(OH)₂ tạo C-S-H bịt kín mao quản, giúp bề mặt đặc chắc, giảm thấm nước và hạn chế bụi. Ngoài ra, nó còn là phụ gia đông kết nhanh cho vữa xi măng dùng bịt chỗ rò rỉ.
Bê tông và vữa xi măng luôn tồn tại hệ thống mao quản li ti – con đường để nước thấm vào bên trong. Khi được quét lên bề mặt, thủy tinh lỏng thấm sâu vào các mao quản này và phản ứng với canxi hydroxit sẵn có trong xi măng, tạo thành canxi silicat hydrat (C-S-H) không tan, lấp đầy lỗ rỗng:
Na₂SiO₃ + Ca(OH)₂ → CaSiO₃ + 2NaOH

Hình 4: Cơ chế chống thấm – thủy tinh lỏng tạo C-S-H bịt kín mao quản bê tông
Cách Sử Dụng (chống thấm bề mặt):
1. Vệ sinh bề mặt sạch bụi, dầu mỡ, rêu mốc; bê tông cần được bảo dưỡng đủ thời gian.
2. Làm ẩm nhẹ bề mặt, không để đọng nước.
3. Pha loãng thủy tinh lỏng với nước sạch theo tỷ lệ tham khảo 1:3 – 1:4 (1 phần thủy tinh lỏng : 3 – 4 phần nước).
4. Quét hoặc phun đều 2 – 3 lớp; lớp sau thi công khi lớp trước đã thấm hết vào bề mặt.
5. Lau sạch phần dung dịch dư đọng trên bề mặt trước khi khô để tránh vệt trắng.
Mẹo:
• Thi công thử trên một diện tích nhỏ để kiểm tra hiệu quả và màu sắc bề mặt.
• Không thi công khi trời mưa hoặc khi bề mặt quá nóng dưới nắng gắt.
• Khi trộn với xi măng làm vữa đông kết nhanh, chỉ trộn lượng nhỏ đủ dùng ngay vì hỗn hợp đông cứng rất nhanh.
3. Đúc Kim Loại: Chất Kết Dính Khuôn Cát (Phương Pháp CO₂)
Trong ngành đúc, thủy tinh lỏng được trộn với cát (khoảng 3 – 6%) để làm khuôn và lõi. Khi thổi khí CO₂, chất kết dính đông cứng trong thời gian ngắn, giúp khuôn đủ cứng để rót kim loại mà không cần sấy.
Phương pháp khuôn cát – thủy tinh lỏng thổi CO₂ được dùng rộng rãi trong các xưởng đúc gang, thép, đồng nhờ thao tác đơn giản, khuôn đông cứng nhanh và chi phí thấp. Phản ứng đóng rắn diễn ra như sau:
Na₂SiO₃ + CO₂ + H₂O → Na₂CO₃ + H₂SiO₃

Hình 5: Quy trình làm khuôn cát bằng thủy tinh lỏng theo phương pháp thổi CO₂
Cách Sử Dụng:
1. Sấy khô và sàng sạch cát, loại bỏ tạp chất, đất sét.
2. Trộn đều cát với khoảng 3 – 6% thủy tinh lỏng (theo khối lượng cát) đến khi hỗn hợp đồng nhất.
3. Đầm chặt hỗn hợp quanh mẫu trong hòm khuôn.
4. Thổi khí CO₂ qua khuôn đến khi hỗn hợp đông cứng; tránh thổi quá lâu khiến khuôn giòn, giảm độ bền.
5. Tháo mẫu, sửa khuôn và tiến hành rót kim loại.
Mẹo:
• Hỗn hợp cát đã trộn nên dùng ngay; để lâu ngoài không khí, bề mặt sẽ tự đóng rắn do hấp thụ CO₂.
4. Ngành Giấy và Dệt Nhuộm
Thủy tinh lỏng là chất ổn định H₂O₂ trong công đoạn tẩy trắng bột giấy và vải cotton, giúp quá trình tẩy diễn ra đồng đều, hạn chế hao hụt oxy già; đồng thời được dùng làm keo dán giấy, thùng carton.
Trong tẩy trắng bằng Hydro Peroxide (H₂O₂), các ion kim loại như sắt, đồng, mangan làm oxy già phân hủy nhanh, gây lãng phí và tẩy không đều. Thủy tinh lỏng giúp giữ ổn định H₂O₂ và duy trì môi trường kiềm phù hợp, cho hiệu quả tẩy trắng đồng đều hơn. Nhờ khả năng tạo màng khô cứng, thủy tinh lỏng còn được dùng làm keo dán ống giấy, lõi giấy và thùng carton.
Cách Sử Dụng:
1. Xác định liều lượng theo loại vải, bột giấy và công thức tẩy của từng nhà máy.
2. Cho thủy tinh lỏng vào bể trước, sau đó mới bổ sung kiềm và H₂O₂.
3. Liên hệ Doanh Tín để được tư vấn tỷ lệ phối trộn phù hợp với dây chuyền.
Mẹo:
• Khi dùng với nước cứng, silicat có thể tạo cặn bám trên thiết bị; nên kết hợp chất càng hóa như EDTA và vệ sinh thiết bị định kỳ.
5. Xử Lý Nước và Các Ứng Dụng Khác
Trong xử lý nước, thủy tinh lỏng được hoạt hóa thành silica hoạt tính – chất trợ keo tụ giúp bông cặn to, nặng, lắng nhanh hơn. Ngoài ra, nó còn được dùng để hạn chế ăn mòn đường ống, làm keo vô cơ, lớp phủ chống cháy và phụ gia gốm sứ.
Silica hoạt tính được tạo ra bằng cách trung hòa một phần dung dịch thủy tinh lỏng loãng, sau đó dùng kết hợp với các chất keo tụ như PAC hoặc phèn nhôm để tăng hiệu quả lắng. Ở liều lượng thấp, silicat còn tạo lớp màng mỏng trên thành ống kim loại, góp phần hạn chế ăn mòn và hiện tượng “nước đỏ”.
Các ứng dụng khác:
• Keo dán vô cơ, chịu nhiệt cho giấy, gỗ ép, vật liệu cách nhiệt.
• Lớp phủ chống cháy cho gỗ, giấy, vải.
• Chất phân tán cho hồ đổ rót trong sản xuất gốm sứ.
• Nguyên liệu sản xuất silica gel, silica kết tủa và zeolite.
Biện Pháp An Toàn Khi Sử Dụng Thủy Tinh Lỏng
Thủy tinh lỏng có tính kiềm mạnh, gây kích ứng da và có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng. Khi sử dụng cần đeo kính bảo hộ kín, găng tay cao su, làm việc nơi thoáng khí; bảo quản trong can đậy kín, tránh xa axit và vật dụng bằng nhôm, kẽm.
Tuy không ăn da dữ dội như xút NaOH hay KOH, thủy tinh lỏng vẫn là hóa chất có tính kiềm mạnh. Đặc biệt, dung dịch sánh và bám dính nên rất khó rửa trôi nếu bắn vào mắt. Hãy tìm hiểu kỹ về tác hại của hóa chất và tuân thủ các nguyên tắc dưới đây.

Hình 6: Trang bị bảo hộ và nguyên tắc bảo quản thủy tinh lỏng
Trang Thiết Bị Bảo Hộ (PPE)
PPE bắt buộc gồm: kính bảo hộ kín (hoặc tấm che mặt), găng tay cao su/nitrile, quần áo dài tay hoặc tạp dề chống hóa chất và ủng cao su. Dùng khẩu trang khi phun dung dịch dạng sương.
• Kính bảo hộ kín hoặc tấm che mặt – đặc biệt quan trọng vì dung dịch bám dính, khó rửa khỏi mắt.
• Găng tay cao su, nitrile hoặc neoprene.
• Áo dài tay, tạp dề chống hóa chất và ủng cao su.
• Khẩu trang hoặc mặt nạ khi phun sương hay làm việc trong không gian kín.
Hướng Dẫn Xử Lý và Bảo Quản
Đậy kín nắp can ngay sau khi sử dụng để tránh dung dịch hấp thụ CO₂ tạo váng cứng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng; không chứa bằng dụng cụ nhôm, kẽm và để xa axit.
1. Đậy kín nắp can sau mỗi lần sử dụng; tiếp xúc lâu với không khí sẽ tạo lớp váng và đóng cặn ở miệng can.
2. Tuân thủ quy định bảo quản hóa chất: để can ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
3. Dùng bồn, dụng cụ bằng nhựa (PE, PP) hoặc thép; không dùng nhôm, kẽm, tôn mạ kẽm.
4. Để xa axit, muối amoni và các hóa chất không tương thích – tra cứu nhanh bằng công cụ tương thích hóa chất của Doanh Tín.
5. Rửa sạch dụng cụ, vòi bơm ngay khi dung dịch còn ướt; khi đã khô, thủy tinh lỏng tạo màng cứng rất khó làm sạch.
6. Để xa tầm tay trẻ em và khu vực chứa thực phẩm.
Xử Lý Sự Cố
Nếu bắn vào mắt, rửa ngay dưới vòi nước sạch ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế. Nếu dính da, rửa kỹ bằng nhiều nước. Khi tràn đổ, khoanh vùng bằng cát hoặc đất, thu gom vào thùng chứa và rửa sạch khu vực bằng nhiều nước.
• Tiếp xúc mắt: Rửa ngay dưới vòi nước sạch liên tục ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở, tháo kính áp tròng nếu có. Đưa đến cơ sở y tế ngay.
• Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, rửa vùng da bằng nhiều nước trước khi dung dịch khô lại.
• Nuốt phải: Súc miệng, cho uống một đến hai cốc nước, không gây nôn; liên hệ cơ sở y tế.
• Hít phải sương: Đưa người bị nạn ra nơi có không khí trong lành.
• Tràn đổ: Khoanh vùng bằng cát, đất hoặc vật liệu thấm hút trơ; thu gom vào thùng chứa; rửa khu vực bằng nhiều nước. Không xả lượng lớn trực tiếp ra cống, kênh rạch.
So Sánh Thủy Tinh Lỏng và Xút Lỏng (NaOH)
Cả hai đều là dung dịch kiềm dùng nhiều trong tẩy rửa và xử lý. Khác biệt chính: xút lỏng là kiềm ăn da rất mạnh, chuyên để trung hòa và điều chỉnh pH; còn thủy tinh lỏng có tính kiềm nhẹ hơn nhưng có thêm khả năng kết dính, tạo màng và chống thấm.
Thủy tinh lỏng và xút lỏng NaOH 32 – 50% đều là kiềm dạng lỏng, nhưng vai trò trong sản xuất khác nhau rõ rệt:
Đặc Điểm Thủy Tinh Lỏng (Na₂SiO₃) Xút Lỏng (NaOH 32 – 50%)
Độ kiềm Kiềm mạnh, pH ≈ 11 – 13 Kiềm rất mạnh, pH > 14
Mức độ nguy hại Gây kích ứng da, tổn thương mắt Ăn da, gây bỏng hóa chất nặng
Kết dính, tạo màng Có – khô thành màng cứng như thủy tinh Không
Tác động lên kim loại Dạng loãng giúp hạn chế ăn mòn; dạng đậm đặc ăn mòn nhôm, kẽm Ăn mòn mạnh nhôm, kẽm
Độ nhớt Cao, sánh như keo Thấp hơn, dễ bơm rót
Ứng dụng tiêu biểu Bột giặt, chống thấm, khuôn đúc, keo dán Trung hòa axit, xử lý nước, sản xuất xà phòng, hóa chất

Sai Lầm Thường Gặp Cần Tránh
Sai lầm phổ biến nhất là để hở nắp can khiến thủy tinh lỏng đóng váng, cho trực tiếp vào môi trường axit gây vón gel, dùng dụng cụ nhôm – kẽm và chủ quan không đeo kính bảo hộ.
1. Để hở nắp can: Dung dịch hấp thụ CO₂ trong không khí, tạo váng cứng và cặn, làm giảm chất lượng.
2. Cho trực tiếp vào môi trường axit: Thủy tinh lỏng lập tức chuyển thành gel, gây vón cục, tắc đường ống và hỏng mẻ sản xuất.
3. Dùng dụng cụ nhôm, kẽm: Bị ăn mòn và có thể sinh khí hydro dễ cháy.
4. Để dung dịch khô trên kính, gạch men, dụng cụ: Tạo lớp màng cứng khó tẩy, có thể làm mờ bề mặt kính.
5. Chủ quan về an toàn: Không đeo kính bảo hộ – dung dịch sánh, bám dính nên rất khó rửa sạch nếu bắn vào mắt.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Thủy tinh lỏng không phải chất độc cấp tính mạnh nhưng có tính kiềm cao; loại công nghiệp không dùng cho thực phẩm. Màu xanh nhạt là do vết sắt, không ảnh hưởng đáng kể đến đa số ứng dụng. Mỗi can 30 kg tương đương khoảng 21 lít.
• Thủy tinh lỏng có độc không?
Thủy tinh lỏng không phải chất độc cấp tính mạnh, nhưng có tính kiềm cao nên gây kích ứng da, tổn thương mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp. Sản phẩm Doanh Tín cung cấp là loại công nghiệp, không dùng cho thực phẩm, dược phẩm.
• Vì sao thủy tinh lỏng có màu xanh lá hoặc xanh dương nhạt?
Màu xanh nhạt xuất hiện do vết tạp chất sắt có trong cát nguyên liệu. Màu này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả trong đa số ứng dụng như tẩy rửa, chống thấm, đúc khuôn. Với ứng dụng yêu cầu cao về màu sắc thành phẩm, quý khách nên trao đổi trước với Doanh Tín để được tư vấn.
• Thủy tinh lỏng có chống thấm được cho mọi bề mặt không?
Thủy tinh lỏng phát huy hiệu quả tốt nhất trên nền xi măng, bê tông, vữa nhờ phản ứng với Ca(OH)₂. Trên các vật liệu khác, nó chỉ tạo lớp màng mỏng và không thay thế được màng chống thấm chuyên dụng cho sàn mái, bể nước thường xuyên ngập nước.
• 1 can 30 kg thủy tinh lỏng được bao nhiêu lít?
Với tỷ trọng 1.40 – 1.42 g/cm³, mỗi can 30 kg tương đương khoảng 21.1 – 21.4 lít. Bạn có thể dùng máy tính pha loãng của Doanh Tín để tính nhanh lượng nước khi pha.
• Thủy tinh lỏng bảo quản được bao lâu?
Nếu được đậy kín và bảo quản nơi khô mát, thủy tinh lỏng có thể giữ chất lượng ổn định trong nhiều tháng đến khoảng 1 năm. Trước khi dùng, nên kiểm tra bề mặt dung dịch; nếu có lớp váng mỏng, hãy loại bỏ phần váng và dùng phần dung dịch bên dưới.
Mua Thủy Tinh Lỏng (Sodium Silicate) Uy Tín ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng và an toàn, nên mua thủy tinh lỏng tại các nhà phân phối hóa chất uy tín như Hóa Chất Doanh Tín – nơi cung cấp đầy đủ COA/MSDS, quy cách can 30 kg tiện vận chuyển và tư vấn kỹ thuật theo từng ứng dụng.
Việc lựa chọn một nhà cung cấp hóa chất uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo tỷ trọng, độ nhớt ổn định giữa các lô hàng – điều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm của bạn.
Hóa Chất Doanh Tín chuyên cung cấp thủy tinh lỏng Sodium Silicate đóng can 30 kg, tỷ trọng 1.40 – 1.42 g/cm³, có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ COA (Giấy chứng nhận phân tích) và MSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất).
Để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn kỹ thuật chi tiết, vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay!
Ngày Cập Nhật Cuối: 05 tháng 11, 2026
CẢNH BÁO: THỦY TINH LỎNG CÓ TÍNH KIỀM MẠNH, GÂY KÍCH ỨNG DA VÀ TỔN THƯƠNG MẮT NGHIÊM TRỌNG.
Liên hệ để nhận báo giá Sodium Silicate (Thủy tinh lỏng) tốt nhất
Quý khách hàng có nhu cầu mua Sodium Silicate (Thủy tinh lỏng) hoặc cần tư vấn kỹ thuật cho các ứng dụng sản xuất chất tẩy rửa, chống thấm, đúc khuôn, giấy – dệt nhuộm? Đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT DOANH TÍN
Địa chỉ VP: 16 Đường số 7, KDC Cityland, Phường Hạnh Thông, TP.HCM, Việt Nam.
Hotline: 0965 200 571
Email: info@hoachatdoanhtin.com

Tải về MSDS sản phẩm:

Tải xuống PDF

Gọi tư vấn hỗ trợ: 0965 200 571

    TƯ VẤN NHANH

    Tên sản phẩm Sodium Silicate (Natri Silicat) – Thủy tinh lỏng
    Công thức hóa học Na₂SiO₃ (công thức tổng quát Na₂O·nSiO₂)
    Loại sản phẩm Dạng lỏng, tỷ trọng 1.40 – 1.42 g/cm³
    Tên gọi khác Water glass, Liquid glass, Natri silicat lỏng
    Ngoại quan Chất lỏng sánh, trong suốt, không màu hoặc có màu xanh lá/xanh dương nhạt do lẫn tạp chất sắt
    Đặc tính chính Độ nhớt cao giống keo, tính kiềm rất mạnh; đóng rắn khi gặp CO₂, axit hoặc xi măng
    Ứng dụng chính • Sản xuất bột giặt, chất tẩy rửa
    • Chống thấm, tăng cứng bê tông
    • Chất kết dính khuôn cát trong đúc kim loại
    • Ổn định H₂O₂ khi tẩy trắng giấy, dệt nhuộm
    • Xử lý nước, keo dán, lớp phủ chống cháy
    Quy cách đóng gói Can 30 kg
    Xuất xứ Việt Nam
    Nhà phân phối Công ty Cổ phần Hóa chất Doanh Tín

    Rate this product

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thủy Tinh Lỏng Sodium Silicate”

    Liên hệ Call Zalo Messenger
    Top