Trong bất kỳ phòng thí nghiệm hóa học nào, từ cơ bản đến chuyên sâu, bình định mức là một dụng cụ không thể thiếu. Với vai trò quan trọng trong việc đo lường và pha chế các dung dịch, độ chính xác của nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của toàn bộ thí nghiệm.
Bài viết này sẽ giải thích rõ bình định mức là gì, cấu tạo, các loại phổ biến, vai trò, và hướng dẫn cách sử dụng chuẩn xác nhất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Bình Định Mức Là Gì?
Bình định mức (tên tiếng Anh: Volumetric Flask) là một dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh, được thiết kế chuyên biệt để đo lường và chứa một thể tích chất lỏng VỚI ĐỘ CHÍNH XÁC CAO tại một nhiệt độ nhất định (thường là 20°C).

Khác với cốc đong hay ống đong (chỉ mang tính tương đối), bình định mức được dùng khi cần pha chế các dung dịch chuẩn, dung dịch có nồng độ mol là gì? hoặc nồng độ phần trăm đã biết một cách cực kỳ chính xác.
Cấu Tạo Đặc Trưng Của Bình Định Mức
Bình định mức có cấu tạo đặc trưng gồm đáy bằng để đứng vững, thân phình to (hình quả lê) và một cổ thủy tinh dài, hẹp. Thiết kế này giúp tối ưu độ chính xác, với một vạch tròn duy nhất được khắc trên cổ để chỉ vạch thể tích.
Thiết kế của bình định mức rất đặc trưng để tối ưu hóa độ chính xác:
- Thân bình: Có đáy bằng để đứng vững, phần thân phình to (hình quả lê), được làm từ thủy tinh borosilicate trong suốt, giúp dễ quan sát và chịu được hóa chất.
- Cổ bình: Cổ bình thon và rất dài. Thiết kế này giúp giảm sai số khi định mức (chỉ một thay đổi nhỏ về chiều cao chất lỏng ở cổ hẹp cũng tương ứng với một thể tích rất nhỏ).
- Vạch định mức: Đây là chi tiết quan trọng nhất. Là một vạch tròn duy nhất được khắc chính xác trên cổ bình. Khi pha chế, người dùng sẽ thêm dung môi là gì? cho đến khi mặt khum của chất lỏng vừa chạm đúng vạch này.
- Nắp đậy: Thường làm từ nhựa (PE, PP) hoặc thủy tinh nhám, có độ kín cao để ngăn hóa chất bay hơi (làm thay đổi nồng độ) hoặc rò rỉ khi lắc trộn.
Phân Loại Bình Định Mức Phổ Biến
Bình định mức được phân loại chủ yếu dựa trên ba yếu tố: Thể Tích (ví dụ: 10ml, 50ml, 100ml, 1000ml), Độ Chính Xác (Class A cho độ chính xác cao nhất và Class B) và Màu Sắc (bình trong suốt hoặc bình màu nâu để chứa chất nhạy sáng).
Bình định mức thường được phân loại dựa trên ba yếu tố chính:

1. Dựa vào Thể Tích
Bình có đầy đủ các dải thể tích tiêu chuẩn, phổ biến nhất là: 10ml, 25ml, 50ml, 100ml, 250ml, 500ml, và 1000ml (1 Lít).
2. Dựa vào Độ Chính Xác (Cấp)
Độ chính xác là yếu tố then chốt, chia thành Class A (độ chính xác cao, dung sai rất nhỏ, dùng cho phân tích) và Class B (độ chính xác thấp hơn, dùng cho giảng dạy hoặc pha chế không yêu cầu khắt khe).
Đây là yếu tố then chốt, quyết định giá thành và mục đích sử dụng:
- Bình Class A (Loại A): Có độ chính xác cao nhất, dung sai (sai số) rất nhỏ. Thường được dùng trong các phòng phân tích, nghiên cứu, thực hiện chuẩn độ là gì? hoặc các công việc đòi hỏi khắt khe. Bình Class A thường có giấy chứng nhận hiệu chuẩn thiết bị đi kèm.
- Bình Class B (Loại B): Có độ chính xác thấp hơn (thường dung sai gấp đôi Class A). Phù hợp cho các phòng thí nghiệm giảng dạy, hoặc các công tác pha chế không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
3. Dựa vào Màu Sắc
Bình được chia làm 2 loại màu: Bình trong suốt (trắng) là loại phổ biến nhất, và Bình màu nâu (cánh gián) dùng cho các dung dịch nhạy cảm, dễ bị phân hủy bởi ánh sáng.

- Bình trong suốt (Trắng): Là loại phổ biến nhất, dùng cho đa số hóa chất.
- Bình màu nâu (Cánh gián): Dùng để bảo quản và pha chế các dung dịch nhạy cảm với ánh sáng, dễ bị phân hủy quang học (ví dụ: dung dịch Bạc Nitrat, axit nitric HNO3).
Vai Trò Cốt Lõi Của Bình Định Mức
Vai trò cốt lõi và gần như duy nhất của bình định mức là để pha chế dung dịch chuẩn với nồng độ xác định chính xác. Công việc này bao gồm hòa tan một khối lượng chất rắn chính xác hoặc pha loãng một thể tích dung dịch đậm đặc chính xác.

Vai trò chính và gần như duy nhất của bình định mức là pha chế dung dịch chuẩn với nồng độ xác định chính xác. Cụ thể:
- Hòa tan chất rắn: Dùng để hòa tan một khối lượng là gì? chính xác của một chất rắn (ví dụ: cân 5.844g NaCl hòa tan và định mức thành 1 lít để được dung dịch 0.1M).
- Pha loãng dung dịch: Dùng để pha loãng một thể tích chính xác của dung dịch đậm đặc (ví dụ: pha loãng axit HCl 32% hoặc xút (NaOH) đặc) xuống một nồng độ mới, loãng hơn.
- Lưu trữ dung dịch chuẩn: Nắp kín giúp bảo quản dung dịch chuẩn sau khi pha, tránh bay hơi làm sai lệch nồng độ.
Hướng Dẫn Sử Dụng Bình Định Mức (4 Bước Đơn Giản)
Cách dùng bình định mức chuẩn gồm 4 bước: (1) Chuẩn bị và tráng bình bằng dung môi, (2) Đưa chất tan (chất rắn đã hòa tan hoặc chất lỏng đậm đặc) vào bình, (3) Thêm dung môi từ từ đến khi mặt khum của dung dịch vừa chạm đúng vạch mức, (4) Đóng nắp và dốc ngược lắc đều để đồng nhất dung dịch.
Để đảm bảo kết quả chính xác, việc tuân thủ đúng quy trình là bắt buộc.
Bước 1: Chuẩn bị và Tráng bình
- Luôn đảm bảo bình sạch và khô.
- Tráng bình 2-3 lần bằng một lượng nhỏ dung môi (thường là nước cất) sẽ được sử dụng để pha chế.
Bước 2: Đưa chất tan vào bình
- Nếu pha từ chất rắn: Cân chính xác khối lượng chất rắn. Hòa tan chất rắn trong một cốc có mỏ với một lượng dung môi vừa đủ. Dùng phễu, chuyển toàn bộ dung dịch từ cốc vào bình định mức. Tráng cốc và phễu vài lần bằng dung môi, đổ nước tráng vào bình.
- Nếu pha loãng từ chất lỏng: Dùng pipette là gì? (pipet bầu) hoặc buret để lấy chính xác thể tích dung dịch đậm đặc cần pha. Cho vào bình định mức (thường đã chứa sẵn một ít dung môi để tránh sốc nhiệt).
Bước 3: Định mức (Thêm dung môi đến vạch)
- Thêm từ từ dung môi vào bình. Khi mực chất lỏng gần đến vạch, dùng pipet nhỏ giọt hoặc bình tia để thêm từng giọt.
- Điều chỉnh sao cho mặt khum của dung dịch vừa chạm đúng vạch mức. Lưu ý: Mắt của bạn phải đặt ngang tầm với vạch mức để đọc chính xác.
Bước 4: Đồng nhất dung dịch (Lắc đều)
- Đóng chặt nắp. Một tay giữ chặt nắp, tay kia giữ đáy bình.
- Dốc ngược bình 180 độ và lắc. Lật ngược lại. Lặp lại thao tác này tối thiểu 10-15 lần để đảm bảo dung dịch được trộn đều hoàn toàn.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng và Bảo Quản
Lưu ý quan trọng nhất là: TUYỆT ĐỐI KHÔNG sấy nóng bình định mức vì nhiệt sẽ làm hỏng vĩnh viễn độ chính xác. Nếu dung dịch tỏa nhiệt khi pha, phải để nguội về nhiệt độ phòng trước khi định mức. Luôn tuân thủ quy trình bảo quản hóa chất và dụng cụ cẩn thận.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG SẤY NÓNG: Không bao giờ dùng bình định mức để đun sôi hay sấy khô trong tủ sấy ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ sẽ làm thủy tinh giãn nở, làm hỏng vĩnh viễn độ chính xác của bình.
- Ổn định nhiệt độ: Nếu quá trình hòa tan là phản ứng tỏa nhiệt là gì? (ví dụ khi pha loãng axit sunfuric H2SO4 đặc), phải để dung dịch nguội hoàn toàn về nhiệt độ phòng (20°C) trước khi định mức đến vạch.
- Không dùng để thực hiện phản ứng: Không dùng bình định mức làm bình phản ứng (ví dụ: thực hiện phản ứng este hóa).
- Vệ sinh và bảo quản: Rửa sạch bình ngay sau khi sử dụng. Tuân thủ quy trình bảo quản hóa chất và dụng cụ, cất giữ cẩn thận, tránh va đập.
Mua Hóa Chất Thí Nghiệm và Dụng Cụ Ở Đâu Uy Tín?
Nên mua bình định mức chất lượng (Class A) và các hóa chất tinh khiết tại các nhà cung cấp uy tín như Hóa Chất Doanh Tin. Chúng tôi cung cấp đầy đủ dụng cụ thí nghiệm và hóa chất nền tảng (dung môi, axit, bazơ, muối) phục vụ mọi nhu cầu nghiên cứu và sản xuất.
Việc sử dụng bình định mức chất lượng (đặc biệt là Class A) cùng với các hóa chất tinh khiết là yếu tố tiên quyết cho một thí nghiệm thành công.
Tại Hóa Chất Doanh Tin, chúng tôi tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các loại dụng cụ thí nghiệm và hàng trăm loại hóa chất công nghiệp, hóa chất tinh khiết, phục vụ cho mọi nhu cầu sản xuất và nghiên cứu.
Để pha chế dung dịch, hãy tham khảo ngay các hóa chất nền tảng tại cửa hàng hóa chất của chúng tôi:
- Dung môi: Methanol, Ethanol 96%, Cồn công nghiệp.
- Axit cơ bản: Axit HCl 32%, H2SO4 98%, Axit Photphoric (H3PO4).
- Bazơ và Muối: Xút Vảy (NaOH) 99%, Xút Lỏng (NaOH) 32%.
Liên hệ ngay với Doanh Tin để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho toàn bộ danh mục hóa chất phòng thí nghiệm của bạn!
Người kiểm duyệt nội dung
PGS.TS Đặng Hoàng Phú
Cố vấn chuyên môn cấp cao tại Hóa Chất Doanh Tín. Phó Giáo sư, Giảng viên Khoa Hóa học (ĐH KHTN ĐHQG-HCM) với hơn 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu Hóa hữu cơ & Phổ nghiệm.
Xem hồ sơ năng lực & công bố khoa học →




