Sắt (III) Clorua (FeCl3)

Thuộc tính Chi tiết
Tên sản phẩm Sắt(III) Chloride (Ferric Chloride)
Tên gọi khác Phèn sắt III, Feric Clorua
Công thức hóa học FeCl₃
Số CAS 7705-08-0
Mã HS 28273920
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách đóng gói 50 kg/thùng
Ngoại quan Dạng vảy/tinh thể màu nâu đen (dạng khan)

Tải về MSDS sản phẩm:

Tải xuống PDF

Liên hệ

Gọi tư vấn hỗ trợ: 0965 200 571

    TƯ VẤN NHANH

    Trong bối cảnh ngành công nghiệp Việt Nam ngày càng phát triển, việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về xả thải, đặc biệt là QCVN 40:2011/BTNMT (với các dự thảo cập nhật cho giai đoạn sau 2025 đang được xem xét), đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Giữa hàng loạt giải pháp, Sắt(III) Chloride (FeCl₃) 40%, hay còn gọi là phèn sắt 3, nổi lên như một trong những hóa chất keo tụ hiệu quả và kinh tế nhất. Theo báo cáo thị trường hóa chất công nghiệp Việt Nam năm 2024, nhu cầu cho các chất keo tụ gốc sắt dự kiến tăng trưởng 5-7% mỗi năm, do sự gia tăng các khu công nghiệp và yêu cầu xử lý nước thải ngày càng khắt khe.

    Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của hợp chất này, việc hiểu rõ bản chất, cơ chế hoạt động và các yếu tố an toàn kỹ thuật là yếu tố sống còn. Với kinh nghiệm của một nhà cung cấp hóa chất công nghiệp hàng đầu, Hóa Chất Doanh Tín xin gửi đến quý khách hàng một cẩm nang kỹ thuật toàn diện, không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn đi sâu vào các khía cạnh ứng dụng chuyên môn, giúp tối ưu hóa quy trình và đảm bảo hiệu quả bền vững.

    Sắt(III) Chloride (FeCl₃) 40% là gì? Phân biệt các loại phổ biến

    Sắt(III) Chloride (FeCl₃) 40% là một dung dịch muối axit của sắt(III) và clo, có màu nâu đen đặc trưng, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ trong xử lý nước thải công nghiệp và sản xuất bo mạch in.

    Sắt (III) chloride FeCl3 dạng lỏng màu nâu đậm
    Sắt (III) chloride FeCl3 dạng lỏng màu nâu đậm

    Sắt(III) Chloride, với công thức hóa học là FeCl₃, là một hợp chất muối của sắt và clo, trong đó nguyên tố sắt có hóa trị +3. Ở dạng dung dịch 40%, đây là một chất lỏng màu nâu đen đặc trưng, có độ nhớt và tính ăn mòn cao.

    Trên thị trường, FeCl₃ tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, nhưng hai dạng chính cần phân biệt là:

    • FeCl₃ khan (Anhydrous): Dạng tinh thể màu nâu đen, hút ẩm cực mạnh và là một ví dụ điển hình của phản ứng tỏa nhiệt khi hòa tan vào nước. Thường được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ.
    • FeCl₃ ngậm nước (Hydrated – FeCl₃·6H₂O): Dạng phiến lớn màu vàng nâu, là dạng phổ biến hơn trong ứng dụng xử lý nước. Dung dịch FeCl₃ 40% của chúng tôi được sản xuất từ dạng này.

    Tại Hóa Chất Doanh Tín, chúng tôi cung cấp dung dịch Sắt(III) Chloride 40% sản xuất tại Việt Nam, tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 11788:2017, đảm bảo hàm lượng Fe³⁺ ổn định và các tạp chất kim loại nặng được kiểm soát ở mức cho phép, an toàn cho mọi hệ thống xử lý.

    Thông số Kỹ thuật Chi tiết
    Tên sản phẩm Sắt(III) Chloride
    Tên thường gọi Phèn sắt 3, Ferric Chloride
    Công thức FeCl₃
    Hàm lượng 40% ± 1%
    Số CAS 7705-08-0
    Ngoại quan Dung dịch màu nâu đen, sánh, mùi đặc trưng
    Xuất xứ Việt Nam
    Quy cách Can 35kg, Phuy 200kg, Tank 1000kg

    Cơ chế keo tụ của Phèn sắt 3 – Giải mã khoa học đằng sau hiệu quả

    Phèn sắt 3 hoạt động thông qua cơ chế kép: trung hòa điện tích của các hạt keo lơ lửng và dùng mạng lưới hydroxit để “quét” các chất bẩn, tạo thành bông cặn lớn, nặng và dễ dàng lắng xuống.

    Khi nhắc đến “chất keo tụ“, nhiều người chỉ hiểu đơn giản là nó làm “bông cặn”. Tuy nhiên, cơ chế hóa học của phèn sắt 3 phức tạp và hiệu quả hơn nhiều. Khi được châm vào nước, FeCl₃ nhanh chóng thủy phân, tạo ra một loạt các phản ứng:

    Fe³⁺ + 3H₂O ⟶ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺

    Quá trình này diễn ra qua hai cơ chế chính:

    • Trung hòa điện tích: Các ion Fe³⁺ và các phức hợp ion sắt-hydroxyl mang điện tích dương sẽ trung hòa điện tích âm của các hạt keo (chất bẩn, cặn lơ lửng) trong nước thải. Khi bị mất lực đẩy tĩnh điện, các hạt keo này bắt đầu kết dính lại với nhau.
    • Quét và tạo cầu nối (Sweep Flocculation): Phân tử sắt(III) hydroxit – Fe(OH)₃ không tan, có cấu trúc mạng lưới, hoạt động như một “tấm lưới” khổng lồ. Tấm lưới này trong quá trình lắng xuống sẽ cuốn theo, “quét” sạch các hạt keo đã được trung hòa và các chất ô nhiễm khác, tạo thành các bông chất kết tủa (floc) lớn, nặng và dễ dàng lắng xuống.

    Chính nhờ cơ chế kép này mà phèn sắt 3 hoạt động hiệu quả trong một dải pH rộng (từ 6.0 đến 9.0) và có khả năng loại bỏ không chỉ cặn lơ lửng (TSS) mà còn cả Phosphat và một phần COD, BOD.

    So sánh FeCl₃ và PAC: Lựa chọn nào tối ưu cho hệ thống của bạn?

    FeCl₃ là lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn, hoạt động trên dải pH rộng và loại bỏ phốt pho vượt trội, phù hợp cho nước thải công nghiệp. PAC ít ăn mòn hơn, ít ảnh hưởng pH hơn và cho nước sau xử lý trong hơn, thích hợp cho xử lý nước cấp.

    Việc lựa chọn giữa FeCl₃ và PAC (Poly Aluminium Chloride) là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và chi phí vận hành.

    Tiêu chí Sắt(III) Chloride (FeCl₃) Poly Aluminium Chloride (PAC)
    Khoảng pH tối ưu Rộng (6.0 – 9.0), hiệu quả cả trong môi trường kiềm nhẹ. Hẹp hơn (6.5 – 8.5), nhạy cảm hơn với sự thay đổi pH.
    Tốc độ phản ứng Nhanh, bông cặn hình thành gần như tức thì. Chậm hơn một chút.
    Kích thước bông cặn To, nặng, lắng nhanh. Bông cặn nhẹ hơn, có thể cần polymer trợ lắng.
    Khả năng loại bỏ P Rất tốt. Phản ứng với phosphate tạo kết tủa sắt(III) phosphate. Tốt, nhưng thường kém hiệu quả hơn FeCl₃ ở cùng liều lượng.
    Ảnh hưởng đến pH Giảm pH mạnh do phản ứng thủy phân sinh ra H⁺. Cần dùng xút (NaOH) để nâng pH. Ít ảnh hưởng đến pH hơn, tiết kiệm chi phí xút.
    Màu sắc nước sau xử lý Có thể để lại màu vàng nhạt nếu dùng quá liều. Nước trong hơn, không màu.
    Chi phí Thường thấp hơn đáng kể. Cao hơn.
    Tính ăn mòn Ăn mòn mạnh, yêu cầu thiết bị bơm, đường ống chịu hóa chất (PVC, composite). Ít ăn mòn hơn.

    Kết luận: FeCl₃ là lựa chọn cực kỳ hiệu quả và kinh tế cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có tải lượng ô nhiễm cao, đặc biệt là các ngành cần loại bỏ phosphate (dệt nhuộm, thực phẩm, xi mạ). Trong khi đó, PAC phù hợp hơn cho xử lý nước cấp hoặc nước thải có yêu cầu cao về độ trong và ít biến động về pH.

    Ứng dụng của Sắt(III) Chloride 40% trong các ngành công nghiệp

    Trái tim của ngành xử lý nước thải

    FeCl₃ là hóa chất chủ lực trong xử lý nước thải nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả cặn lơ lửng (TSS), phốt pho, kim loại nặng, và giảm COD, BOD trong nhiều ngành công nghiệp như dệt nhuộm, luyện kim, thực phẩm.

    Ứng dụng quan trọng của hóa chất FeCl3
    Ứng dụng quan trọng của hóa chất FeCl3

    Đây là ứng dụng quan trọng nhất. Nhờ khả năng tạo bông bền và loại bỏ phosphate, FeCl₃ được tin dùng để xử lý nước thải từ các ngành:

    • Dệt nhuộm: Loại bỏ màu, COD và các chất hoạt động bề mặt.
    • Khai khoáng & Luyện kim: Kết tủa và loại bỏ các ion kim loại nặng.
    • Sản xuất thực phẩm: Xử lý nước thải giàu chất hữu cơ và phosphate.
    • Chăn nuôi & Thủy sản: Giảm hàm lượng N, P và chất hữu cơ trong nước.
    • Nước thải đô thị: Xử lý sơ cấp và thứ cấp, đặc biệt trong các hệ thống có yêu cầu loại bỏ dinh dưỡng.

    Case Study: Ứng dụng thành công FeCl₃ tại Nhà máy Dệt Nhuộm ABC (Hưng Yên)

    • Thách thức: Nước thải đầu ra của nhà máy ABC vượt ngưỡng cho phép về Màu (Pt-Co) và Tổng Phospho (P-total) theo QCVN 40:2011/BTNMT.
    • Giải pháp: Đội ngũ kỹ thuật của Doanh Tín đã khảo sát và đề xuất sử dụng FeCl₃ 40% với liều lượng 150 ppm, kết hợp điều chỉnh pH bằng xút.
    • Kết quả: Sau 1 tháng áp dụng, chỉ số Màu giảm 95%, P-total giảm từ 15 mg/L xuống còn 3 mg/L, hoàn toàn đáp ứng cột A của QCVN. Chi phí vận hành hóa chất giảm 18.5% so với giải pháp sử dụng phèn nhôm kết hợp polymer.

    Chất ăn mòn không thể thiếu trong sản xuất bo mạch in (PCB)

    Trong sản xuất PCB, dung dịch FeCl₃ được dùng làm chất ăn mòn (etchant) để loại bỏ lớp đồng không cần thiết trên bề mặt phíp, tạo ra các đường mạch điện tử một cách chính xác.

    Trong công nghệ PCB, dung dịch FeCl₃ được dùng làm thuốc ăn mòn (etchant) để loại bỏ lớp đồng không cần thiết trên bề mặt phíp, tạo ra các đường mạch điện tử. Phản ứng diễn ra như sau:

    Cu + 2FeCl₃ ⟶ CuCl₂ + 2FeCl₂

    Quá trình này đòi hỏi dung dịch FeCl₃ có độ tinh khiết cao để đảm bảo đường mạch sắc nét và không bị ăn mòn phụ.

    Các ứng dụng công nghiệp khác

    • Xúc tác hóa học: Là một axit Lewis mạnh, FeCl₃ được dùng làm chất xúc tác cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
    • Chất cầm màu: Giúp thuốc nhuộm bám chặt hơn vào sợi vải trong ngành dệt.
    • Y học: Dùng làm chất làm se, cầm máu tại chỗ do khả năng làm đông kết protein.

    Hướng dẫn an toàn và bảo quản Sắt(III) Chloride 40%

    Do tính ăn mòn cao, việc bảo quản FeCl₃ đòi hỏi vật liệu kháng hóa chất (nhựa, composite) và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn lao động, đặc biệt là trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ.

    FeCl₃ là một hóa chất có tính ăn mòn cao và phản ứng mạnh. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn hóa chất là điều bắt buộc.

    Luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (PPE)

    An toàn lao động

    • Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Luôn đeo kính bảo hộ chống hóa chất, găng tay cao su (butyl, nitrile), ủng và quần áo bảo hộ khi tiếp xúc.
    • Thông gió: Khu vực lưu trữ và sử dụng phải được thông gió tốt để tránh tích tụ hơi acid.
    • Tránh tiếp xúc: Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Nếu dính phải, ngay lập tức rửa sạch vùng bị ảnh hưởng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Vật liệu chứa: Chỉ lưu trữ trong các bồn chứa, tank, phuy, can làm bằng vật liệu kháng hóa chất như nhựa (HDPE, PP) hoặc composite (FRP). TUYỆT ĐỐI KHÔNG chứa trong bồn kim loại (thép, inox) vì sẽ bị ăn mòn nhanh chóng.
    • Môi trường: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
    • Cách ly: Để xa các loại hóa chất có tính bazơ mạnh (như xút – NaOH), các chất oxy hóa mạnh và các chất dễ cháy. Phản ứng với bazơ sẽ tạo ra nhiệt lượng lớn, rất nguy hiểm.

    Tài liệu Quan trọng: Hướng dẫn An toàn Hóa chất (MSDS)

    Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhân viên và nhà xưởng, hãy tải về Bảng chỉ dẫn An toàn Hóa chất chi tiết cho sản phẩm Sắt(III) Chloride 40% theo hệ thống GHS.

    TẢI VỀ MSDS SẢN PHẨM (PDF)

    Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chuyên Sâu & Khắc phục Sự cố

    Hướng dẫn thực hiện Jar Test xác định liều lượng tối ưu

    Jar Test là một thí nghiệm đơn giản trong phòng thí nghiệm nhằm mô phỏng quá trình keo tụ, giúp xác định chính xác liều lượng hóa chất tối ưu cần thiết để xử lý hiệu quả một loại nước thải cụ thể, tránh lãng phí và đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

    Jar Test là thí nghiệm đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng để tránh lãng phí hóa chất và đảm bảo hiệu quả xử lý.

    1. Chuẩn bị: Lấy 5-6 mẫu nước thải (mỗi mẫu 1 lít) vào các cốc thủy tinh.
    2. Châm hóa chất: Dùng pipette, châm vào mỗi cốc một liều lượng FeCl₃ tăng dần (ví dụ: 50, 100, 150, 200, 250 ppm).
    3. Khuấy nhanh: Khuấy đều tất cả các cốc ở tốc độ cao (khoảng 100-120 vòng/phút) trong 1 phút để hóa chất hòa tan hoàn toàn.
    4. Khuấy chậm: Giảm tốc độ xuống mức chậm (30-40 vòng/phút) và khuấy trong 15-20 phút để hình thành bông cặn.
    5. Để lắng: Tắt máy khuấy, để yên trong 30 phút.
    6. Đánh giá: Quan sát cốc nào có bông cặn to, lắng nhanh nhất và nước phía trên trong nhất. Đó chính là liều lượng tối ưu cho hệ thống của bạn.

    Bảng khắc phục sự cố thường gặp

    Vấn đề Nguyên nhân có thể Giải pháp
    Nước sau xử lý bị vàng Dư thừa FeCl₃. Giảm liều lượng. Kiểm tra lại bằng Jar Test.
    Bông cặn nhỏ, khó lắng – Thiếu liều lượng FeCl₃.
    – pH quá thấp hoặc quá cao.
    – Thời gian khuấy chậm không đủ.
    – Tăng liều lượng.
    – Kiểm tra và điều chỉnh độ pH về khoảng 7.0-8.5.
    – Tăng thời gian khuấy chậm. Cân nhắc dùng thêm polymer trợ lắng.
    Hiệu quả xử lý P kém – pH quá thấp (dưới 6.0).
    – Thiếu liều lượng FeCl₃.
    – Nâng pH lên trên 7.0 để tối ưu hóa kết tủa Sắt(III) phosphate.
    – Tăng liều lượng hóa chất.
    Bùn tạo ra quá nhiều Liều lượng FeCl₃ quá cao. Tối ưu hóa lại liều lượng, tránh dùng thừa.

    Hóa Chất Doanh Tín – Nhà cung cấp Sắt(III) Chloride 40% uy tín và chuyên nghiệp

    Tại sao hàng trăm đối tác trong các ngành công nghiệp trên khắp Việt Nam lại tin tưởng lựa chọn Hóa Chất Doanh Tín?

    • Chất lượng Cam kết: Sản phẩm FeCl₃ 40% của chúng tôi luôn đảm bảo hàm lượng, tuân thủ TCVN 11788:2017, mang lại hiệu quả xử lý ổn định cho hệ thống của bạn.
    • Nguồn hàng Ổn định: Với hệ thống kho bãi hiện đại tại các vị trí chiến lược, chúng tôi cam kết khả năng cung ứng số lượng lớn, đều đặn và nhanh chóng.
    • Tư vấn Kỹ thuật Chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hóa của chúng tôi không chỉ bán hàng mà còn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ quý khách hàng trong việc lựa chọn hóa chất, tính toán liều lượng và khắc phục các sự cố kỹ thuật.
    • Giá cả Cạnh tranh: Chúng tôi nhập khẩu và sản xuất với số lượng lớn, mang đến cho khách hàng mức giá tốt nhất trên thị trường.
    • Hỗ trợ Toàn diện: Cung cấp đầy đủ chứng từ chất lượng (COA), hóa đơn và dịch vụ giao hàng toàn quốc.
    Sắt (III) chloride tại Doanh Tín luôn sẵn hàng với số lượng lớn
    Sắt (III) chloride tại Doanh Tín luôn sẵn hàng với số lượng lớn

    Lời khuyên từ chuyên gia – Bà Nguyễn Thị Mỹ Linh (Trưởng phòng Kỹ thuật):

    “Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành hóa chất xử lý nước, tôi nhận thấy rằng việc lựa chọn đúng nhà cung cấp hóa chất có tâm và có tầm quan trọng không kém việc lựa chọn công nghệ. Một sản phẩm FeCl₃ đúng chất lượng sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ môi trường một cách bền vững. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự tư vấn chuyên sâu nhất.”

    Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, kinh tế và một nhà cung cấp đáng tin cậy, hãy liên hệ ngay với Hóa Chất Doanh Tín để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho Sắt(III) Chloride FeCl₃ 40%.

    Cần giải pháp chuyên biệt cho hệ thống của bạn?

    Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn khảo sát, phân tích và đưa ra giải pháp tối ưu nhất.

    YÊU CẦU TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ


    Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm: Các thông tin kỹ thuật trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Quý khách hàng nên thực hiện thử nghiệm trong điều kiện thực tế tại nhà máy và/hoặc liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của Hóa Chất Doanh Tín để được tư vấn chính xác nhất phù hợp với đặc thù hệ thống của mình.

    Chân dung bà Nguyễn Thị Mỹ Linh
    in fb
    Nguyễn Thị Mỹ Linh FOUNDER & CEO HÓA CHẤT DOANH TÍN
    Chuyên gia với hơn 20 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành hóa chất công nghiệp. Bà có nền tảng vững chắc về hóa học và quản trị chuỗi cung ứng, từng giữ vị trí cố vấn cấp cao tại các tập đoàn đa quốc gia trước khi thành lập Doanh Tín. Bà là người trực tiếp kiểm định chất lượng nguồn hàng nhập khẩu.
    Chất lượng và uy tín là nền tảng của sự phát triển bền vững.

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sắt (III) Clorua (FeCl3)”