Tra Cứu Tương Thích Hóa Chất: Hướng Dẫn Toàn Tập & Bảng Kháng Hóa Chất Chuẩn 2026

Tác giả: Ban Kỹ Thuật – Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Doanh Tín

Cố vấn chuyên môn: Chuyên gia hóa chất (20 năm kinh nghiệm)

AN TOÀN HÓA CHẤT

Tra Cứu Tương Thích Hóa Chất

Kiểm tra khả năng phản ứng, ăn mòn khi lưu trữ chung hoặc chọn vật liệu chứa phù hợp.

{{ result.grade }}

{{ result.title }}

{{ chemicalA }} + {{ targetB }}

{{ result.description }}

Giải thích xếp hạng:
A - Tuyệt vời B - Tốt C - Trung bình D - Nguy hiểm

⚠️ Lưu ý: Dữ liệu áp dụng cho nhiệt độ phòng (22°C) trong 48 giờ. Luôn kiểm tra thực tế.

Cách Đọc Bảng Tương Thích Hóa Chất Và Vật Liệu Chuẩn Xác

Trong ngành hóa chất công nghiệp, việc hiểu rõ khả năng tương thích không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn là yếu tố sống còn để ngăn ngừa cháy nổ và tai nạn lao động. Bảng tra cứu tương thích hóa chất (Chemical Compatibility Chart) thường sử dụng hệ thống xếp hạng theo chữ cái để định nghĩa mức độ phản ứng giữa chất lỏng và vật liệu tiếp xúc (như bồn chứa, đường ống, gioăng phớt).

Giải mã các ký hiệu xếp hạng tương thích

Để sử dụng công cụ tra cứu một cách an toàn nhất, bạn cần nắm rõ 4 mức độ xếp hạng tiêu chuẩn dựa trên thời gian tiếp xúc 48 giờ ở nhiệt độ phòng (22°C):

A
Xếp hạng A – Tuyệt vời (Excellent)

Hóa chất không gây ra bất kỳ phản ứng hay tác động nào lên vật liệu. Bạn có thể yên tâm sử dụng vật liệu này để lưu trữ hoặc vận chuyển hóa chất trong thời gian dài.

B
Xếp hạng B – Tốt (Good)

Có tác động nhẹ nhưng không đáng kể. Vật liệu có thể bị ăn mòn rất ít hoặc đổi màu nhẹ, chỉ nên sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu độ bền tuyệt đối.

C
Xếp hạng C – Trung bình (Fair)

Tác động ở mức vừa phải. Vật liệu có dấu hiệu bị mềm hóa, phồng rộp hoặc giảm độ bền cơ học. Không khuyến khích sử dụng cho các hệ thống chịu áp suất cao.

D
Xếp hạng D – Nguy hiểm (Incompatible)

Tuyệt đối không tương thích. Hóa chất sẽ nhanh chóng phá hủy vật liệu, gây rò rỉ hoặc phản ứng hóa học nguy hiểm (phát nhiệt, giải phóng khí độc).

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác

Lưu ý rằng dữ liệu trong bảng được xây dựng dựa trên các điều kiện tiêu chuẩn. Trong thực tế, khả năng tương thích có thể thay đổi dựa trên:

01.
Nhiệt độKhi nhiệt độ tăng, tốc độ ăn mòn và phản ứng hóa học sẽ tăng theo cấp số nhân. Một vật liệu xếp hạng A ở 22°C có thể chuyển thành hạng C hoặc D ở 50°C.
02.
Áp suấtÁp suất cao trong đường ống có thể đẩy nhanh quá trình thẩm thấu hóa chất vào cấu trúc vật liệu.
03.
Nồng độCác axit đậm đặc (như Axit HCl 32% hay Axit Sulfuric) có tính ăn mòn khác hoàn toàn so với dạng loãng.

Dữ liệu kỹ thuật cập nhật 2026

Hệ thống xếp hạng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về kháng hóa chất của vật liệu polymer và kim loại trong điều kiện vận hành công nghiệp khắc nghiệt.

Thông số kiểm thử

  • Nhiệt độ chuẩn: 22°C (72°F)
  • Thời gian ngâm: 48 giờ
  • Áp suất thử nghiệm: 1 atm

Hỗ trợ an toàn

Hotline kỹ thuật: 0965 200 571

Tư vấn bồn chứa, ống dẫn kháng hóa chất chuyên dụng.

Trong ngành công nghiệp hóa chất, ranh giới giữa “an toàn tuyệt đối” và “thảm họa cháy nổ” đôi khi chỉ mỏng manh như một lớp gioăng cao su bị chọn sai vật liệu. Tương thích hóa chất (Chemical Compatibility) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật; đó là lá chắn bảo vệ nhà máy, con người và môi trường sống của chúng ta.

Nếu bạn đang tìm kiếm cách xác định xem liệu axit sulfuric có ăn mòn bồn chứa Inox 304 hay không, hoặc cần biết gioăng EPDM có chịu được dung môi xăng dầu hay không, thì bạn đã đến đúng nơi. Bài viết này sẽ là cuốn cẩm nang thực chiến nhất, kết hợp giữa lý thuyết hóa học và kinh nghiệm hiện trường để giúp bạn tra cứu chính xác.

Kỹ sư Hóa Chất Doanh Tín đang kiểm tra độ bền hóa học của van inox trong quy trình tra cứu tương thích hóa chất an toàn.
Việc kiểm tra tương thích vật liệu định kỳ là lá chắn an toàn cho mọi nhà máy hóa chất.

Tổng Quan Về Tương Thích Hóa Chất: Định Nghĩa & Tầm Quan Trọng Là Gì?

Tương thích hóa chất là khả năng vật liệu duy trì tính toàn vẹn (không bị ăn mòn, trương nở, suy giảm cơ lý) khi tiếp xúc với hóa chất. Hiểu sai về nó là nguyên nhân số 1 gây rò rỉ và cháy nổ công nghiệp.

Trước khi đi vào các bảng tra cứu phức tạp, chúng ta cần thống nhất về mặt tư duy. Rất nhiều kỹ sư trẻ thường nhầm lẫn giữa “phản ứng hóa học” và “tương thích vật liệu”.

Tương thích hóa chất là gì và cơ chế ăn mòn vật liệu diễn ra như thế nào?

Theo nguyên tắc cấu trúc thực thể (Entity) và thuộc tính (Attribute), chúng ta có thể định nghĩa cốt lõi như sau:

“Tương thích hóa chất là khả năng của một vật liệu (bồn chứa, đường ống, gioăng phớt, bơm…) chống lại sự tương tác, ăn mòn hoặc suy giảm tính chất cơ lý khi tiếp xúc trực tiếp với một hóa chất cụ thể trong điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định.”

So sánh hình ảnh thực tế ăn mòn hóa học trên inox và hiện tượng trương nở vật lý của gioăng cao su khi tiếp xúc dung môi.
Sự khác biệt giữa tấn công hóa học (trái) và hấp thụ vật lý gây trương nở (phải).

Từ góc độ của một người làm nghề 20 năm, tôi chia cơ chế “tấn công” của hóa chất lên vật liệu thành hai dạng chính mà bạn cần lưu ý:

1. Chemical Attack (Tấn công hóa học)

Đây là sự thay đổi cấu trúc phân tử. Ví dụ, chất oxy hóa mạnh làm gỉ sét kim loại, hoặc axit phá vỡ liên kết polymer của nhựa. Kết quả là vật liệu bị mỏng đi, thủng hoặc mất khả năng chịu lực.

2. Physical Absorption (Hấp thụ vật lý)

Thường gặp ở nhựa và cao su (Elastomers). Hóa chất thâm nhập vào vật liệu làm nó trương nở (swelling), mềm ra (softening) hoặc giòn đi. Dù không có phản ứng hóa học tạo chất mới, nhưng vật liệu không còn giữ được chức năng làm kín hay chịu áp.

Các cấp độ tương thích thường được quy ước trong các bảng dữ liệu quốc tế (như Cole-Parmer) là:

  • A – Excellent: Tuyệt vời. Không tác động đáng kể.
  • B – Good: Tốt. Tác động nhẹ. Chấp nhận được.
  • C – Fair: Trung bình. Tác động rõ rệt. Dùng ngắn hạn.
  • D – Severe: Nguy hiểm. Phá hủy nhanh chóng.

Tại sao việc tra cứu tương thích hóa chất là bước bắt buộc trong an toàn công nghiệp?

Bạn có biết tại sao các tiêu chuẩn OSHA (Mỹ) hay các quy chuẩn QCVN của Bộ Công Thương Việt Nam luôn yêu cầu phải có MSDS (Phiếu an toàn hóa chất) tại nơi làm việc không?

Việc bỏ qua bước tra cứu tương thích có thể dẫn đến những hậu quả mà tôi gọi là “hiệu ứng domino” (bạn có thể tham khảo thêm về tác hại của hóa chất để hiểu rõ mức độ nghiêm trọng):

  • Rò rỉ hóa chất độc hại: Một chiếc gioăng (gasket) trị giá vài chục ngàn đồng bị axit ăn mòn có thể làm rò rỉ hàng tấn hóa chất, gây nguy hiểm tính mạng cho công nhân vận hành.
  • Ô nhiễm sản phẩm: Khi bồn chứa bị ăn mòn, các ion kim loại hoặc hạt nhựa hòa tan vào hóa chất, làm hỏng độ tinh khiết của nguyên liệu. Trong ngành dược phẩm hay thực phẩm, điều này là tối kỵ.
  • Chi phí dừng máy (Downtime): Thay thế một đoạn ống thì nhanh, nhưng dừng cả dây chuyền sản xuất để xử lý sự cố rò rỉ sẽ tiêu tốn hàng tỷ đồng của doanh nghiệp.
Ví dụ thực tế: Năm 2015, tôi từng chứng kiến một nhà máy xi mạ phải đóng cửa 3 ngày chỉ vì kỹ sư bảo trì thay thế nhầm gioăng Viton bằng gioăng cao su tự nhiên (NR) cho đường ống dẫn dung môi Toluen. Kết quả: Gioăng bị trương nở gấp đôi kích thước chỉ sau 4 tiếng, làm tắc nghẽn toàn bộ hệ thống bơm.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng: Tác Động Đến Độ Bền Như Thế Nào?

Đừng tin tuyệt đối vào bảng tra cứu! Nhiệt độ, Nồng độ và Áp suất là 3 biến số “sát thủ” có thể biến vật liệu từ “Tương thích A” thành “Hỏng hoàn toàn D” trong tích tắc.

Khi bạn cầm trên tay một “Bảng kháng hóa chất” (Chemical Resistance Chart), hãy nhớ rằng: Đó chỉ là dữ liệu trong điều kiện tiêu chuẩn (thường là 20°C – 25°C). Thực tế hiện trường khắc nghiệt hơn nhiều. Tại Hóa Chất Doanh Tín, chúng tôi luôn khuyến cáo khách hàng phải xem xét 3 biến số sau đây trước khi ra quyết định mua vật tư.

Nhiệt độ (Temperature) ảnh hưởng đến khả năng kháng hóa chất của vật liệu ra sao?

Nhiệt độ là “kẻ thù” giấu mặt của độ bền vật liệu. Theo quy tắc Arrhenius trong hóa học động lực, cứ tăng nhiệt độ lên 10°C, tốc độ phản ứng hóa học (bao gồm cả phản ứng ăn mòn) có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba.

Đối với nhựa (Thermoplastics):

Nhiệt độ cao làm mềm cấu trúc polymer. Ví dụ: Nhựa PVC (PVC-u) chịu được Axit HCl rất tốt ở 30°C, nhưng nếu lên 60°C, nhựa sẽ biến dạng.

Đối với kim loại:

Nhiệt độ cao thúc đẩy oxy hóa khử. Inox 304 chứa axit hữu cơ tốt ở nhiệt độ phòng, nhưng ở 80°C, vết rỗ (pitting corrosion) sẽ xuất hiện rất nhanh.

Nồng độ hóa chất (Concentration) và Áp suất (Pressure) thay đổi kết quả tương thích như thế nào?

Một sai lầm “chết người” là đánh đồng tên hóa chất mà quên mất nồng độ.

  • Nồng độ:
    Axit Sulfuric (H2SO4) loãng (<10%) tấn công thép carbon mạnh. Nhưng ở nồng độ đậm đặc (>90%), nó tạo lớp màng thụ động hóa giúp thép chịu đựng được. (Xem thêm: Đặc tính H2SO4 98%). Ngược lại, với nhựa Nylon, axit càng đậm đặc thì càng phá hủy nhanh.
  • Áp suất: Áp suất cao ép phân tử hóa chất thẩm thấu qua lớp lót (lining) nhanh hơn. Nguy hiểm với bơm màng hoặc bồn chứa lót Teflon/Glass-lined. Dao động áp suất có thể gây bong tróc (delamination).

Phương Pháp Tra Cứu: Công Cụ Thực Hiện Loại Nào Tốt Nhất?

Đừng đoán! Hãy dùng “Kiềng 3 chân”: 1. Bảng dữ liệu Cole-Parmer, 2. Mục 7 & 10 trong MSDS, 3. Ứng dụng tra cứu chuyên nghiệp. Nếu là hỗn hợp hóa chất, bắt buộc phải Test mẫu.

Hướng dẫn sử dụng bảng kháng hóa chất Cole-Parmer và MSDS để tra cứu tương kỵ hóa chất trong kho bãi.
Sử dụng ứng dụng và bảng dữ liệu uy tín để tra cứu nhanh ngay tại hiện trường.

Để trả lời cho Search Intent (Mục đích tìm kiếm) của bạn về việc “Làm sao để tra cứu nhanh và chính xác?”, tôi xin chia sẻ bộ công cụ mà các kỹ sư tại Hóa Chất Doanh Tín sử dụng hàng ngày.

Sử dụng Bảng Kháng Hóa Chất (Chemical Resistance Chart) của Cole-Parmer và các nguồn uy tín

Cole-Parmer là một trong những cơ sở dữ liệu uy tín nhất. Quy tắc tra cứu theo ma trận:

  1. Bước 1: Xác định tên hóa chất (Entity) và CAS Number. Ví dụ: Cồn công nghiệp (Ethanol) hay Methanol.
  2. Bước 2: Chọn vật liệu dự định sử dụng (Inox 316, Nhựa PP, Viton…).
  3. Bước 3: Đối chiếu hàng và cột để lấy kết quả xếp hạng (Rating).

*Lưu ý: Các bảng này thường là dữ liệu thử nghiệm đơn chất (chất tinh khiết). Với hỗn hợp, hãy chọn vật liệu chịu được thành phần “hung hăng” nhất hoặc test mẫu.

Cách sử dụng dữ liệu từ MSDS (Phiếu an toàn hóa chất) để xác định tính tương kỵ

MSDS (hay SDS – Ghi nhãn hóa chất theo GHS) là tài liệu pháp lý bắt buộc. Đừng chỉ đọc phần đầu, hãy xem ngay:

  • Mục 7 (Handling and Storage): Ghi rõ “Incompatible materials” (Vật liệu không tương thích). Cực kỳ quan trọng cho việc bảo quản hóa chất an toàn.
  • Mục 10 (Stability and Reactivity): Kho báu thông tin. Ví dụ: Với Acetone, mục này cảnh báo tránh xa nhựa dẻo, cao su tự nhiên.

Các phần mềm và ứng dụng tra cứu tương thích hóa chất online

  • Cole-Parmer Chemical Compatibility App: Giao diện đơn giản, dữ liệu khổng lồ.
  • Graco/Wilden Chem Guide: Tốt cho bơm màng, bơm định lượng.
  • Dupont Chemical Resistance Guide: Chuyên sâu về vật liệu bảo hộ và nhựa kỹ thuật.

Phân Tích Vật Liệu: “Kẻ Thù” Hay “Bạn Đồng Hành” Của Hóa Chất?

Inox 316 chứa Molybdenum chống ăn mòn Clorua tốt hơn 304. Teflon (PTFE) là “Vua” của nhựa. Với gioăng cao su: Dùng Viton cho axit/dầu (tránh Ketone), dùng EPDM cho nước/kiềm (tránh dầu).

Phân biệt Inox 304 và Inox 316L qua khả năng chịu ăn mòn của Ion Clorua và Axit Sulfuric.
Inox 316 (phải) chứa Molybdenum giúp kháng ăn mòn vượt trội so với Inox 304 (trái) trong môi trường khắc nghiệt.

Trong hơn 20 năm làm nghề, tôi nhận thấy 80% sự cố rò rỉ đến từ những chi tiết nhỏ như gioăng, phớt. Bạn cần hiểu sâu về thuộc tính độc nhất (Unique Attributes) của từng loại.

So sánh Inox 304 và Inox 316: Loại thép nào chịu được hóa chất ăn mòn tốt hơn?

Câu trả lời nằm ở một nguyên tố duy nhất: Molybdenum (Mo).

Inox 304

Thép không gỉ phổ biến. Yếu điểm: Ion Clorua (Cl-). Dùng cho nước muối, HCl loãng hay hơi Clo sẽ bị ăn mòn điểm (pitting corrosion) xuyên thủng bồn.

Inox 316/316L (Khuyên dùng)

Có 2-3% Molybdenum. Đây là “vũ khí” kháng Clorua và axit mạnh. Nếu hệ thống có Axit Sulfuric loãng, môi trường biển, hãy đầu tư Inox 316 (đắt hơn 20-30% nhưng bền hơn nhiều).

Nhựa PP, PVC, PVDF và PTFE (Teflon): Vật liệu nhựa nào là “Vua” kháng hóa chất?

  • PVC: “Ngon – Bổ – Rẻ” cho axit, kiềm < 60°C. KHÔNG dùng cho dung môi hữu cơ (Acetone, Toluen) vì sẽ nứt vỡ.
  • PP (Polypropylene): Chịu nhiệt tốt hơn PVC (80-90°C), chuẩn cho bồn xi mạ.
  • PTFE (Teflon): Là “Vua” nhựa (Teflon là gì?). Trơ với hầu hết hóa chất. Lựa chọn an toàn nhất cho hỗn hợp phức tạp.

Gioăng cao su Viton, EPDM hay Nitrile: Làm sao chọn đúng?

Quy tắc: “Similia Similibus Solvuntur” (Chất giống nhau hòa tan nhau).

Loại Gioăng Ưu Điểm Nhược Điểm (Kỵ)
Nitrile (NBR) Tuyệt vời cho Dầu mỡ, xăng. Hỏng ngay khi gặp Axit mạnh, Ozone.
EPDM Chịu nước nóng, hơi nước, Axit, Kiềm cực tốt. Trương nở như bọt biển nếu gặp Dầu mỡ.
Viton (FKM) Cao cấp. Chịu Axit, Dầu, Nhiệt (200°C). Kỵ Ketone (Acetone, MEK).

Lưu Trữ An Toàn: Quy Tắc Tương Kỵ Trong Kho Bãi

Tuyệt đối cách ly: Axit vs Bazơ, Chất Oxy hóa vs Chất dễ cháy, Xyanua vs Axit, Nước vs Chất kỵ nước. Dùng khay chống tràn riêng biệt và tuân thủ khoảng cách an toàn (3-5m).

Quy tắc sắp xếp kho hóa chất an toàn, cách ly các chất oxy hóa và chất dễ cháy theo tiêu chuẩn PCCC.
Nguyên tắc vàng trong lưu trữ: Sử dụng khay chống tràn và tuân thủ khoảng cách cách ly an toàn.

Không chỉ là chọn vật liệu cho bồn chứa, việc sắp xếp hóa chất trong kho cũng tuân theo quy luật tương thích nghiêm ngặt để tránh thảm họa.

Các nhóm hóa chất nào tuyệt đối không được lưu trữ gần nhau?

  • Axit + Bazơ (Kiềm): KHÔNG. Phản ứng trung hòa tỏa nhiệt gây nổ. (VD: Axit Sulfuric cạnh Xút NaOH).
  • Chất Oxy hóa + Chất Dễ cháy: KHÔNG. Công thức thuốc nổ. Tránh Oxy già, Thuốc tím gần Xăng, Dầu.
  • Axit + Cyanide/Sulfide: KHÔNG. Sinh khí độc HCN, H2S gây tử vong. Cyanide (Sodium Cyanide) phải khóa riêng.
  • Nước + Chất kỵ nước: KHÔNG. Natri kim loại hoặc Axit Sulfuric đậm đặc phản ứng mãnh liệt với nước.

Có thể sử dụng chung một loại vật liệu đường ống cho nhiều loại hóa chất?

Trả lời: Hạn chế tối đa. Rủi ro nằm ở:

  1. Nhiễm chéo: Hóa chất cũ phản ứng với hóa chất mới.
  2. Tương thích: Ống Inox 316 chịu được chất A nhưng chất B lại cần nhựa PP.

Nếu bắt buộc, dùng vật liệu cao cấp (PTFE lined) và súc rửa (flushing) nghiêm ngặt.

Case Study & Lời Khuyên: Bài Học Từ Thực Tế

Sai lầm lớn nhất là chủ quan với nhiệt độ và tạp chất. Hãy luôn thực hiện “Bucket Test” (ngâm mẫu 48-168h) tại hiện trường để có kết quả chính xác nhất trước khi lắp đặt đại trà.

Những sai lầm phổ biến thường gặp

  • Lỗi chủ quan nhiệt độ: Bồn PE chứa nước thải xi mạ 70°C bị phình bụng sau 1 tháng (PE chỉ chịu tốt ở nhiệt độ thường). -> Giải pháp: Cộng thêm hệ số an toàn.
  • Bỏ qua tạp chất: Khí thải chứa vết H2SO4 ngưng tụ làm thủng ống Inox 304 dù tính toán chỉ có CO2/H2O.

Quy trình thử nghiệm mẫu vật liệu (Immersion Test) tại hiện trường

Nếu dữ liệu không có sẵn, hãy làm Bucket Test:

  1. Chuẩn bị: Mẫu vật liệu và hóa chất thực tế.
  2. Cân Đo: Ghi lại trọng lượng khô và kích thước ban đầu.
  3. Ngâm: Ngập hoàn toàn, đậy kín, giữ ở nhiệt độ vận hành.
  4. Thời gian: Tối thiểu 48h (tốt nhất 7 ngày).
  5. Đánh giá: Rửa sạch. Nếu trọng lượng tăng >5-10%, nứt, sần -> KHÔNG tương thích.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Q1: Axit HCl (Hydrochloric Acid) nồng độ 32% nên dùng bồn chứa vật liệu gì?

Với HCl 32%, tuyệt đối không dùng Inox 304/316.
Tốt nhất: Bồn Composite (FRP) lót Vinyl Ester hoặc nhựa PVC/PP/PE.
Chịu áp lực: Thép carbon lót cao su/Teflon.

Q2: Làm sao xử lý khi phát hiện bồn chứa có dấu hiệu bị ăn mòn/rò rỉ?

1. Ngưng nạp/xả ngay lập tức.
2. Chuyển hóa chất sang bồn dự phòng.
3. Khoanh vùng, dùng vật liệu thấm hút (cát, phao).
4. KHÔNG tự ý hàn vá khi chưa làm sạch hơi hóa chất (nguy cơ nổ).

Q3: Tài liệu tiêu chuẩn nào quy định về bảng tương thích hóa chất?

Bạn có thể tham khảo: NACE MR0175/ISO 15156 (Dầu khí), ASTM D543 (Nhựa), và Data Sheets từ Solvay, Dupont, Arkema.

Kết Luận: An Toàn Bắt Đầu Từ Sự Hiểu Biết

Tra cứu tương thích hóa chất không chỉ là kỹ thuật, đó là trách nhiệm đạo đức. Đừng bao giờ đoán mò. Hãy tra cứu, kiểm chứng và thử nghiệm.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về việc lựa chọn loại dung môi, hóa chất phù hợp, đội ngũ kỹ sư 20 năm kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn miễn phí.

LIÊN HỆ TƯ VẤN GIẢI PHÁP HÓA CHẤT TOÀN DIỆN

CÔNG TY CỔ PHẨN HOÁ CHẤT DOANH TÍN

📍 16 Đ.Số 7, KDC Cityland, P.7, Q.Gò Vấp, TPHCM

📞 Hotline: 0965 200 571

📧 Email: info@hoachatdoanhtin.com

MST: 0318373620

(Bài viết này được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia nội dung và kỹ thuật của Hóa Chất Doanh Tín. Mọi sao chép vui lòng ghi rõ nguồn.)

PGS.TS Đặng Hoàng Phú

Người kiểm duyệt nội dung

PGS.TS Đặng Hoàng Phú

Cố vấn chuyên môn cấp cao tại Hóa Chất Doanh Tín. Phó Giáo sư, Giảng viên Khoa Hóa học (ĐH KHTN ĐHQG-HCM) với hơn 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu Hóa hữu cơ & Phổ nghiệm.

Xem hồ sơ năng lực & công bố khoa học →