Máy Tính Khối Lượng Mol (Molar Mass) Online Chính Xác Nhất 2026
Tác giả: Ban Biên Tập Chuyên Môn – Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Doanh Tín
Cố vấn chuyên môn: Chuyên gia hóa học (20 năm kinh nghiệm)
CÔNG CỤ HÓA HỌC
Tính Khối Lượng Mol
Nhập công thức hóa học để phân tích khối lượng phân tử và tỷ lệ phần trăm.
⚠️ {{ errorMsg }}
Thử mẫu:
KHỐI LƯỢNG MOL (M):
{{ formatNumber(totalMass) }} g/mol
📊 Thành phần nguyên tố:
{{ el.symbol }}
{{ el.name }}
{{ el.count }} nguyên tử × {{ el.atomicMass }}
{{ el.percent }}%
Hỗ trợ công thức phức tạp, nhóm ngoặc () và tinh thể ngậm nước.

Bạn đang tìm kiếm một công cụ tính toán nhanh chóng thay vì phải tra cứu bảng tuần hoàn thủ công? Hay bạn muốn hiểu sâu hơn về bản chất của Mol, Số Avogadro và cách cân bằng phương trình? Bài viết này chính là cẩm nang toàn diện dành cho bạn.
Công Cụ Tính Khối Lượng Mol & Trọng Lượng Phân Tử
(Đây là khu vực mô phỏng giao diện công cụ tính toán – Trong thực tế triển khai trên website, đây sẽ là Module JavaScript tương tác)
HƯỚNG DẪN NHANH
Hãy nhập công thức hóa học của bạn vào ô bên dưới. Hệ thống sẽ tự động phân tích và trả về khối lượng mol chính xác cùng với thành phần phần trăm khối lượng của từng nguyên tố.
Ví dụ nhập liệu: H2O, NaCl, C6H12O6, Ca(OH)2, Zn(NO3)2…

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Tính Khối Lượng Mol Để Đạt Độ Chính Xác Tuyệt Đối
💡 Nguyên tắc cốt lõi: Để tính chính xác, bạn cần Phân biệt chữ hoa/thường (Co ≠ CO), sử dụng đúng chỉ số dưới cho số lượng nguyên tử, và dùng ngoặc đơn cho các nhóm nguyên tử phức tạp.
Mặc dù các công cụ online ngày nay rất thông minh, nhưng “máy móc” vẫn cần sự chính xác từ người nhập liệu. Để đảm bảo kết quả tính toán khối lượng mol (g/mol) của bạn là đúng đắn nhất, hãy tuân thủ các quy tắc cú pháp hóa học sau đây:
1. Phân biệt chữ hoa và chữ thường
Đây là lỗi phổ biến nhất. Ký hiệu hóa học: chữ đầu viết hoa, chữ thứ hai (nếu có) viết thường.
2. Sử dụng đúng chỉ số dưới
Chỉ số dưới biểu thị số lượng nguyên tử đứng trước nó. VD: H2O = 2 Hydro + 1 Oxy.
Lưu ý các khí phân tử: Hydro (H2), Nitơ (N2), Oxy (O2), Flo (F2), Clo (Cl2), Brom (Br2), Iot (I2).
3. Sử dụng ngoặc đơn
Bắt buộc cho các nhóm chức hoặc ion đa nguyên tử.
Ví dụ: Kẽm Nitrat là Zn(NO3)2. Máy tính sẽ hiểu: 1 Kẽm, 2 Nitơ và 6 Oxy (3×2).
Khối Lượng Mol Là Gì? Hiểu Đúng Về Bản Chất “Lượng Chất”
📖 Định nghĩa ngắn: Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất (tính bằng g/mol), có giá trị số học tương đương với khối lượng nguyên tử (u) trên bảng tuần hoàn nhưng áp dụng cho lượng chất vĩ mô.

Rất nhiều người, kể cả những người làm việc lâu năm trong ngành kỹ thuật, đôi khi vẫn nhầm lẫn giữa các khái niệm về khối lượng trong hóa học vi mô. Để sử dụng thành thạo máy tính khối lượng mol, chúng ta cần quay lại những kiến thức chuyên môn nền tảng.
Định nghĩa chuẩn xác về Khối lượng mol (Molar Mass)
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất bất kỳ. Giá trị này thường được tính bằng đơn vị gam trên mol (g/mol). Tuy nhiên, ở cấp độ nguyên tử, nó tương ứng với khối lượng nguyên tử (atomic mass) tính bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (u). Theo quy ước quốc tế, một đơn vị khối lượng nguyên tử (1u) được định nghĩa bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử đồng vị Carbon-12 (
).
Điều thú vị là đối với hầu hết các nguyên tố, khối lượng mol (tính bằng g/mol) có giá trị số học bằng đúng với khối lượng nguyên tử của chúng trên bảng tuần hoàn hóa học. Ví dụ: Carbon có khối lượng nguyên tử là 12.01 u, thì khối lượng mol của nó cũng là 12.01 g/mol.
Các tên gọi khác bạn cần biết (Synonyms)
Trong các tài liệu chuyên ngành hoặc sách giáo khoa cũ, bạn có thể bắt gặp các thuật ngữ khác nhau nhưng cùng chỉ về một khái niệm cốt lõi hoặc có giá trị tương đương trong tính toán thực hành:
- Khối lượng phân tử (Molecular Mass).
- Trọng lượng phân tử (Molecular Weight – MW).
- Khối lượng công thức (Formula Mass).
- Trọng lượng công thức (Formula Weight).
Sự đa dạng trong tên gọi này đôi khi gây bối rối, nhưng hãy nhớ rằng khi bạn cần tính toán lượng chất để pha chế hoặc làm bài tập, chúng ta đều đang tìm kiếm cùng một giá trị định lượng.

Mol Là Gì? Tại Sao Chúng Ta Cần Đơn Vị Này?
🧪 Định nghĩa SI (2019): Một Mol là lượng chất chứa chính xác 6.02214076 × 1023 hạt vi mô (Hằng số Avogadro). Đây là “cây cầu” quy đổi từ thế giới vi mô sang trọng lượng gam thực tế.
Nếu bạn từng tự hỏi “Tại sao không dùng gam hay kg cho đơn giản mà phải đẻ ra đơn vị Mol?”, thì đây là câu trả lời từ góc nhìn của một người làm thực nghiệm.
Định nghĩa Mol theo chuẩn SI mới nhất (2019)
Trước đây, Mol được định nghĩa dựa trên số nguyên tử có trong 12 gam Carbon-12. Tuy nhiên, định nghĩa này phụ thuộc vào vật chất thực tế. Kể từ ngày 20 tháng 5 năm 2019, định nghĩa về Mol đã được chuẩn hóa dựa trên một hằng số vật lý cố định. Cụ thể: Một mol là lượng chất chứa chính xác 6.02214076 × 1023 hạt vi mô cơ bản (có thể là nguyên tử, phân tử, ion, hoặc electron).
Con số khổng lồ này được gọi là hằng số Avogadro. Để dễ hình dung, nếu bạn có 1 mol hạt gạo, nó có thể phủ kín toàn bộ bề mặt trái đất với độ dày hàng km!
Ý nghĩa thực tiễn trong Hóa học (Tại sao cần Mol?)
Trong phòng thí nghiệm của Hóa Chất Doanh Tín, khi chúng tôi thực hiện phản ứng trung hòa axit-bazơ, ví dụ như trung hòa 10g Axit Clohydric (HCl) bằng Natri Hydroxit (NaOH), chúng tôi không thể chỉ đơn giản là đổ 10g NaOH vào.
Tại sao? Vì các phân tử có kích thước và khối lượng khác nhau.
- Một phân tử HCl nặng khoảng 36.5 u.
- Một phân tử NaOH nặng khoảng 40 u.
Phản ứng hóa học xảy ra theo tỉ lệ số hạt (phân tử này gặp phân tử kia), không phải theo khối lượng. Để dung dịch hoàn toàn trung tính (không thừa axit, không thừa bazơ), chúng ta cần số lượng phân tử HCl và NaOH bằng nhau. Đơn vị Mol chính là “cây cầu” giúp chúng ta quy đổi từ thế giới vi mô (số lượng hạt) sang thế giới vĩ mô (khối lượng gam) để cân đo đong đếm được.
4. Cách Tính Khối Lượng Mol Thủ Công (Step-by-Step)
Dù máy tính online rất tiện lợi, nhưng việc nắm vững cách tính thủ công là kỹ năng bắt buộc đối với học sinh, sinh viên và các chuyên gia. Dưới đây là quy trình 3 bước chuẩn mà tôi luôn hướng dẫn cho các thực tập sinh tại công ty:
1
Bước 1: Tra cứu Bảng Tuần Hoàn
Đầu tiên, bạn cần có trong tay bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (Periodic Table). Nhiệm vụ là tìm khối lượng nguyên tử (atomic mass) của từng nguyên tố có mặt trong hợp chất.
Ví dụ: Nếu bạn muốn tính cho Carbon, hãy tìm ký hiệu C và con số đi kèm (thường nằm dưới ký hiệu), giá trị là 12.01 g/mol.
2
Bước 2: Phân tích Công thức Hóa học
Hãy nhìn kỹ vào công thức chất bạn cần tính.
- Nếu không có chỉ số dưới (subscript), mặc định số lượng nguyên tử là 1.
- Nếu có chỉ số dưới, hãy nhân khối lượng nguyên tử của nguyên tố đó với chỉ số tương ứng.
- Nếu có ngoặc đơn, hãy nhớ nguyên tắc phân phối: Chỉ số bên ngoài ngoặc sẽ nhân với tất cả các nguyên tố bên trong ngoặc.
3
Bước 3: Tổng hợp (Cộng dồn)
Khối lượng mol của hợp chất chính bằng tổng khối lượng của tất cả các nguyên tử thành phần cộng lại.
Công thức tổng quát:
![]()
Ví Dụ Tính Toán Thực Tế (Case Study)
Để giúp bạn hình dung rõ hơn về quy trình tính toán mà chúng ta vừa thảo luận, hãy cùng tôi đi qua 3 ví dụ kinh điển. Đây là những hợp chất tôi thường xuyên gặp trong cả bài tập hóa học phổ thông lẫn các quy trình xử lý nước tại Hóa Chất Doanh Tín.
1. Muối ăn (NaCl)
Tỉ lệ nguyên tử 1:1.
- Tra bảng: Natri (23), Clo (35.5).
- Tính: (1×23) + (1×35.5)
- Kết quả: 58.5 g/mol
2. Sắt(II) Clorua (FeCl2)
1 nguyên tử Sắt, 2 nguyên tử Clo.
- Tra bảng: Fe (56), Cl (35.5).
- Tính: (1×56) + (2×35.5)
- Kết quả: 127 g/mol
3. Kẽm Nitrat Zn(NO3)2
Hợp chất phức tạp có ngoặc đơn.
- Phân tích: 1 Zn, 2 N, 6 O.
- Tính: 65 + (2×14) + (6×16)
- Kết quả: 189 g/mol
Tham khảo: Kẽm (Zn)

Công Thức Chuyển Đổi Mol Sang Gam và Ngược Lại
📐 Công thức vàng:
Trong đó: n là số mol (mol), m là khối lượng (gam), M là khối lượng mol (g/mol).
Hiểu về khối lượng mol mới chỉ là một nửa chặng đường. Trong thực tế tại phòng thí nghiệm hay nhà máy, chúng ta cân nguyên liệu bằng gam (g) hoặc kilogam (kg), nhưng phản ứng lại tính theo Mol. Do đó, kỹ năng chuyển đổi qua lại là cực kỳ quan trọng.
Từ công thức gốc này, bạn có thể biến đổi để tìm khối lượng nếu biết số mol:
![]()
Bài Toán Thực Tế: Trung Hòa Axit
Hãy cùng giải quyết một vấn đề thực tế mà tôi đã đề cập ở phần đầu: Bạn cần bao nhiêu gam NaOH để trung hòa hoàn toàn 10g Axit Clohydric (HCl)?
- Tính số mol của HCl: MHCl = 36.5 g/mol.
![Rendered by QuickLaTeX.com \[n_{HCl} = 10 / 36.5 \approx 0.27 \text{ mol}\]](data:image/svg+xml,%3Csvg%20viewBox%3D%220%200%20210%2019%22%20xmlns%3D%22http%3A%2F%2Fwww.w3.org%2F2000%2Fsvg%22%3E%3C%2Fsvg%3E)
- Xác định lượng NaOH: Tỉ lệ 1:1, nên
![Rendered by QuickLaTeX.com \[n_{NaOH} = 0.27 \text{ mol}\]](data:image/svg+xml,%3Csvg%20viewBox%3D%220%200%20144%2015%22%20xmlns%3D%22http%3A%2F%2Fwww.w3.org%2F2000%2Fsvg%22%3E%3C%2Fsvg%3E)
- Tính khối lượng NaOH cần cân: MNaOH = 40 g/mol.
![Rendered by QuickLaTeX.com \[m = 40 \times 0.27 = 10.8 \text{ gam}\]](data:image/svg+xml,%3Csvg%20viewBox%3D%220%200%20204%2017%22%20xmlns%3D%22http%3A%2F%2Fwww.w3.org%2F2000%2Fsvg%22%3E%3C%2Fsvg%3E)
Kết luận: Bạn cần cân chính xác 10.8 gam NaOH. Việc tính toán này giúp đảm bảo hiệu quả xử lý và tiết kiệm chi phí hóa chất cho doanh nghiệp.
Bảng Tra Cứu Nhanh Khối Lượng Mol Các Hợp Chất Phổ Biến
Để tiết kiệm thời gian cho bạn, dưới đây là bảng tổng hợp khối lượng mol của một số hóa chất thông dụng mà chúng tôi thường xuyên cung cấp và tư vấn kỹ thuật tại Hóa Chất Doanh Tín:
| Tên Hợp Chất | Công Thức | Khối Lượng Mol (g/mol) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Nước | H2O | 18.015 | Dung môi phổ biến nhất |
| Muối ăn | NaCl | 58.44 | Nguyên liệu thực phẩm & công nghiệp |
| Axit Sulfuric | H2SO4 | 98.079 | Hóa chất cơ bản quan trọng |
| Khí Carbonic | CO2 | 44.01 | Khí nhà kính |
| Glucose | C6H12O6 | 180.16 | Đường đơn |
| Canxi Cacbonat | CaCO3 | 100.0869 | Đá vôi |
| Ethanol | C2H5OH | 46.07 | Cồn công nghiệp/y tế |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Trong quá trình tư vấn cho khách hàng và hỗ trợ các bạn sinh viên thực tập, tôi thường nhận được những câu hỏi rất thú vị. Dưới đây là giải đáp chi tiết cho những thắc mắc phổ biến nhất:
Q1: Khối lượng mol và Khối lượng nguyên tử có gì khác nhau?
Đây là câu hỏi gây nhầm lẫn nhiều nhất. Về mặt giá trị số học, chúng thường giống nhau đối với một nguyên tố, nhưng về bản chất và đơn vị thì khác biệt hoàn toàn:
- Khối lượng nguyên tử: Là khối lượng của một nguyên tử đơn lẻ, cực kỳ nhỏ bé, tính bằng đơn vị u (hoặc amu).
- Khối lượng mol: Là khối lượng của một tập hợp khổng lồ (6.022 x 10^23 hạt) các nguyên tử đó, tính bằng đơn vị g/mol.
Hãy tưởng tượng sự khác biệt giữa khối lượng của một hạt gạo và khối lượng của một bao gạo.
Q2: Làm sao để tính khối lượng mol của các chất khí như Oxy, Nitơ?
Bạn cần hết sức lưu ý: Hầu hết các chất khí cơ bản không tồn tại dưới dạng nguyên tử đơn lẻ mà ở dạng phân tử lưỡng nguyên tử (diatomic).
Khi nói đến khí Oxy, chúng ta đang nói đến O2, không phải O. Vậy khối lượng mol là 16 × 2 = 32 g/mol. Tương tự với khí Hydro (H2), Nitơ (N2), Clo (Cl2)… Một số trường hợp đặc biệt khác như Phốt pho thường tồn tại dạng cụm 4 nguyên tử (P4) và Lưu huỳnh là cụm 8 nguyên tử (S8).
Q3: Một Mol chất chứa chính xác bao nhiêu hạt?
Theo định nghĩa mới nhất của hệ đo lường quốc tế (SI), một mol chứa chính xác 6.02214076 × 1023 hạt. Con số này được gọi là hằng số Avogadro. Nó áp dụng cho mọi loại hạt vi mô: nguyên tử, phân tử, ion hay electron.
9. Lời Kết
Hiểu và tính toán chính xác Khối lượng mol không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập hóa học trên giấy mà còn là nền tảng cốt lõi trong các ứng dụng thực tế như pha chế dung dịch, xử lý nước thải hay sản xuất công nghiệp.
Tại Hóa Chất Doanh Tín, chúng tôi luôn áp dụng những nguyên tắc tính toán lượng pháp (stoichiometry) chuẩn xác nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn trong quá trình cung ứng hóa chất.
Hy vọng bài viết và công cụ tính toán trên đã giúp ích cho bạn. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về các loại hóa chất công nghiệp hoặc giải pháp kỹ thuật, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Doanh Tín
Địa chỉ VP: 16 Đ.Số 7, KDC Cityland, P.7, Q.Gò Vấp, TPHCM, Việt Nam.
Hotline: 0965 200 571
Email: info@hoachatdoanhtin.com
Mã số thuế: 0318373620
Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích và để lại bình luận bên dưới nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách tính khối lượng mol!
Người kiểm duyệt nội dung
PGS.TS Đặng Hoàng Phú
Cố vấn chuyên môn cấp cao tại Hóa Chất Doanh Tín. Phó Giáo sư, Giảng viên Khoa Hóa học (ĐH KHTN ĐHQG-HCM) với hơn 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu Hóa hữu cơ & Phổ nghiệm.
Xem hồ sơ năng lực & công bố khoa học →
