3 Cách Sử Dụng Chất Phá Bọt Nước Thải Hiệu Quả [Cập Nhật 2025]

Bọt khí phát sinh trong quá trình xử lý nước thải là một vấn đề phổ biến, gây cản trở quá trình sục khí, giảm hiệu suất xử lý và có thể làm tràn bể chứa. Việc sử dụng chất phá bọt nước thải đúng cách không chỉ giải quyết triệt để vấn đề mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành.

Bài viết này, được biên soạn bởi các chuyên gia hóa chất, sẽ hướng dẫn chi tiết 3 phương pháp sử dụng chất phá bọt hiệu quả, an toàn và tiết kiệm nhất cho hệ thống của bạn.

hệ thống xử lý nước thảiMột hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hiện đại.

Phương Pháp 1: Chất Phá Bọt Gốc Silicone (Tác Động Tức Thì)

Trả lời ngắn: Sử dụng chất phá bọt gốc silicone như Antifoam CS04 với liều lượng 50-100g/m³ pha loãng với nước, phun trực tiếp lên bề mặt bọt để phá bọt cứng đầu trong vòng 5-10 phút, đặc biệt hiệu quả cho ngành dệt nhuộm, giấy.

Chất phá bọt gốc silicone là lựa chọn hàng đầu cho các loại bọt dày, cứng đầu trong ngành dệt nhuộm, sản xuất giấy hoặc nước thải đô thị. Chúng hoạt động bằng cách nhanh chóng làm giảm sức căng bề mặt, khiến các bong bóng bọt vỡ ra ngay lập tức.

Hướng dẫn sử dụng chi tiết:

  • Liều lượng đề xuất: 50-100g cho mỗi mét khối (m³) nước thải.
  • Pha loãng: Pha loãng chất phá bọt với nước sạch theo tỷ lệ 1:5 đến 1:10 để dung dịch phân tán đều.
  • Sử dụng: Dùng bơm định lượng hoặc súng phun sương phun trực tiếp lên bề mặt bọt tại các vị trí như bể aerotank, bể lắng.
  • Kiểm tra: Bọt sẽ tan hoàn toàn trong vòng 5-10 phút. Quan sát và điều chỉnh liều lượng nếu cần.

Ưu và Nhược điểm:

  • Ưu điểm: Tác động cực nhanh, hiệu quả cao trong môi trường có độ pH từ 6-8.
  • Nhược điểm: Sử dụng quá liều lượng có thể gây tích tụ silicone, ảnh hưởng đến các quá trình xử lý vi sinh phía sau.

Phương Pháp 2: Chất Phá Bọt Không Silicone (An Toàn & Bền Vững)

Dùng sản phẩm như Antifoam DT07NS với liều 0.1-0.3%, châm từ từ vào dòng chảy. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống xử lý sinh học, an toàn cho vi sinh và dễ phân hủy.

Đối với các hệ thống xử lý nước thải sinh học, nơi sự an toàn của hệ vi sinh vật được đặt lên hàng đầu, chất phá bọt không chứa silicone là giải pháp lý tưởng. Chúng dễ dàng phân hủy sinh học và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Hướng dẫn sử dụng chi tiết:

  • Liều lượng đề xuất: 0.1-0.3% trên tổng thể tích nước thải cần xử lý.
  • Chuẩn bị: Đo pH nước thải để đảm bảo nằm trong khoảng hoạt động tối ưu (4-10). Pha loãng dung dịch với nước theo tỷ lệ 1:7.
  • Sử dụng: Châm từ từ hoặc phun vào dòng chảy của nước thải trước khi vào bể xử lý chính.
  • Kiểm tra: Hiệu quả sẽ rõ rệt sau 15-20 phút. Sản phẩm hoạt động tốt ngay cả ở nhiệt độ cao.

Ưu và Nhược điểm:

  • Ưu điểm: An toàn cho môi trường, dễ phân hủy, không ảnh hưởng đến vi sinh.
  • Nhược điểm: Tác dụng chậm hơn so với gốc silicone, đặc biệt với bọt quá dày.

Phương Pháp 3: Chất Phá Bọt Gốc Nước (Tương Thích Hệ Thống)

Sử dụng liều lượng 100-300ppm (g/m³) pha loãng 1:10, thêm trực tiếp vào điểm sục khí. Sản phẩm như Defoamer SL50 tương thích tốt với hệ vi sinh, an toàn và không độc hại.

Chất phá bọt gốc nước được thiết kế để tương thích tối đa với các hệ thống xử lý sinh học và công nghiệp nặng. Chúng dễ dàng hòa tan trong nước và không gây ra các vấn đề phụ trợ.

Hướng dẫn sử dụng chi tiết:

  • Liều lượng đề xuất: 100-300ppm (100-300g/m³).
  • Pha loãng: Pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:10, khuấy đều để đảm bảo dung dịch đồng nhất.
  • Sử dụng: Bổ sung trực tiếp vào các điểm phát sinh bọt nhiều nhất như bể sục khí.
  • Giám sát: Theo dõi sau 10 phút và điều chỉnh liều lượng dựa trên mức độ bọt tái hình thành.

Ưu và Nhược điểm:

  • Ưu điểm: Rất an toàn với hệ vi sinh vật, không độc hại, dễ hòa tan.
  • Nhược điểm: Kém hiệu quả hơn trong môi trường có độ pH quá thấp hoặc quá cao.

Bảng So Sánh Chi Tiết 3 Phương Pháp

Tiêu Chí Chất Phá Bọt Gốc Silicone Chất Phá Bọt Không Silicone Chất Phá Bọt Gốc Nước
Tốc độ phá bọt Rất nhanh (5-10 phút) Trung bình (15-20 phút) Nhanh (10 phút)
Liều lượng Thấp (50-100g/m³) Cao (0.1-0.3%) Trung bình (100-300ppm)
Ứng dụng chính Dệt nhuộm, giấy, nước thải đô thị Xử lý sinh học, thực phẩm, dược phẩm Công nghiệp nặng, hệ thống tuần hoàn
Ưu điểm Mạnh, hiệu quả tức thì Phân hủy sinh học tốt An toàn cho vi sinh
Nhược điểm Có thể tích tụ nếu lạm dụng Tác dụng chậm hơn Kém linh hoạt về pH

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng

  • Kiểm Tra pH Trước Khi Dùng: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Sử dụng sai loại chất phá bọt trong môi trường pH không phù hợp sẽ làm giảm hiệu quả và gây lãng phí.
  • Không Vượt Liều Lượng: Lạm dụng không chỉ gây tăng chi phí 20-30% mà còn có thể tạo ra lớp váng trên bề mặt nước, cản trở việc cung cấp oxy.
  • Kết Hợp Hóa Chất Xử Lý Nước: Để tăng hiệu quả lắng cặn và làm trong nước, có thể kết hợp sử dụng chất phá bọt với các hóa chất khác như PAC (Poly Aluminium Chloride) hoặc Polymer Anion/Cation.
  • Bảo Quản An Toàn: Luôn tuân thủ các quy tắc về bảo quản hóa chất. Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 40°C.
  • An Toàn Lao Động: Trang bị đầy đủ găng tay, kính bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Chất phá bọt có độc không?

Không độc nếu dùng đúng liều lượng theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Các sản phẩm chất lượng đều an toàn cho hệ thống xử lý và môi trường.

Tuy nhiên, tuyệt đối không được thải trực tiếp hóa chất đậm đặc ra nguồn nước tự nhiên. Cần tuân thủ quy định về xử lý và thải bỏ hóa chất công nghiệp.

Làm sao để chọn đúng loại?

Dựa vào đặc tính nước thải. Nước thải công nghiệp, bọt hóa học dày nên dùng gốc silicone. Nước thải sinh học, thực phẩm ưu tiên loại không silicone hoặc gốc nước.

Cần phân tích mẫu nước thải để xác định nguồn gốc tạo bọt (do protein, chất hoạt động bề mặt, hay vi sinh vật) để lựa chọn sản phẩm có hiệu quả cao nhất.

Hiện tượng bọt tái phát sau khi dùng là do đâu?

Có thể do liều lượng chưa đủ, thời gian phản ứng ngắn, hoặc nguyên nhân gốc rễ (dư thừa chất tẩy rửa, xút – NaOH) chưa được giải quyết.

Cần kiểm tra lại toàn bộ quy trình xử lý, nồng độ các chất đầu vào và xem xét tăng liều lượng chất phá bọt thêm khoảng 20% hoặc sử dụng phương pháp châm hóa chất liên tục thay vì châm theo mẻ.

Chi phí sử dụng hóa chất này có cao không?

Chi phí dao động từ 50.000 – 100.000 VNĐ/kg. Mặc dù có chi phí ban đầu, nhưng lợi tức đầu tư (ROI) cao nhờ giảm 30% thời gian xử lý và bảo vệ thiết bị.

Việc xử lý bọt hiệu quả giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm sự cố tràn bể, giảm thời gian chết của máy móc và nhân công, từ đó mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

Để được tư vấn giải pháp kiểm soát bọt tối ưu nhất cho nhà máy của bạn, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hoặc ghé thăm Cửa Hàng Hóa Chất để tham khảo các sản phẩm chất lượng.

 

Rate this post
PGS.TS Đặng Hoàng Phú

Người kiểm duyệt nội dung

PGS.TS Đặng Hoàng Phú

Cố vấn chuyên môn cấp cao tại Hóa Chất Doanh Tín. Phó Giáo sư, Giảng viên Khoa Hóa học (ĐH KHTN ĐHQG-HCM) với hơn 10 năm kinh nghiệm nghiên cứu Hóa hữu cơ & Phổ nghiệm.

Xem hồ sơ năng lực & công bố khoa học →
Liên hệ Call Zalo Messenger
Top