Acid phosphoric (axit phosphoric) là gì và vì sao quan trọng?
Acid phosphoric (H₃PO₄) là axit vô cơ trung bình, lỏng không màu, đóng vai trò nguyên liệu chủ chốt trong thực phẩm, hóa chất, nông nghiệp và y tế.
Acid phosphoric, hay axit phosphoric, có công thức H₃PO₄. Dạng điển hình là chất lỏng không màu, mùi hắc nhẹ, vị chua. Về tính axit, H₃PO₄ có thể cho 3 ion H⁺ trong dung dịch (axit trung bình, yếu hơn axit sunfuric), nên rất linh hoạt khi điều chỉnh pH và tổng hợp muối phosphat. Nhờ đặc tính an toàn tương đối khi dùng đúng cách, H₃PO₄ được chấp nhận rộng rãi trong thực phẩm (điều chỉnh vị & pH), xử lý bề mặt, công thức tẩy rửa, phân bón…
Acid phosphoric có những tính chất hóa học & vật lý nổi bật nào?
H₃PO₄ tan hoàn toàn trong nước/cồn, có thể phản ứng với bazơ, kim loại hoạt động và rượu để tạo muối phosphat, khí H₂ và este phosphat.
- Công thức phân tử: H₃PO₄
- Khối lượng mol: 97,99 g/mol
- Tỷ trọng (dạng tinh thể): 1,885 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 42,35°C
- Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, glycerol
- Phản ứng đặc trưng:
Trong thực tế công nghiệp, nồng độ thương mại thường gặp là 75%–85% khối lượng (85% phổ biến trong thực phẩm & công nghiệp). Độ tinh khiết, kim loại nặng và tạp chất hữu cơ cần đáp ứng theo tiêu chuẩn ứng dụng (thực phẩm, dược, kỹ thuật…).
Acid phosphoric được sản xuất như thế nào từ quặng phosphate?
Có hai hướng chính: phương pháp ướt (phổ biến) dùng H₂SO₄ và phương pháp nhiệt (tinh khiết hơn) qua P₄O₁₀ hòa tan.
- Phương pháp ướt (Wet Process): Xử lý quặng phosphate bằng axit sunfuric (H₂SO₄) → tạo acid phosphoric + calcium sulfate (thạch cao). Thích hợp khối lượng lớn, chi phí thấp.
- Phương pháp nhiệt (Thermal Process): Đốt cháy photpho nguyên tố → P₄O₁₀ → hòa tan trong nước tạo H₃PO₄ tinh khiết cao, dùng cho dược/phòng thí nghiệm.
Lựa chọn công nghệ phụ thuộc yêu cầu tinh khiết, chi phí năng lượng, sẵn có nguyên liệu và đích sử dụng (thực phẩm, kỹ thuật hay dược phẩm).
Có những loại acid phosphoric nào và khác biệt giữa chúng là gì?
Các loại phổ biến gồm Technical, Food, Medical/Pharmaceutical và Agricultural grade; khác nhau chủ yếu ở độ tinh khiết và mục đích sử dụng.
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Technical Grade | Phục vụ công nghiệp, cho phép tạp chất trong giới hạn | Phân bón, tẩy rửa, xử lý kim loại |
| Food Grade | Độ tinh khiết cao, dùng trong thực phẩm | Nước giải khát, chế biến thực phẩm (thường phối với acid citric) |
| Medical / Pharmaceutical | Siêu tinh khiết, kiểm soát tạp chặt chẽ | Dược phẩm, phòng thí nghiệm |
| Agricultural Grade | Có phụ gia tối ưu hấp thu, điều chỉnh pH đất | Điều chỉnh pH đất, sản xuất phân như supe lân |
Xuất xứ phổ biến: Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam. Khi lựa chọn, hãy cân nhắc tiêu chuẩn ứng dụng (thực phẩm, dược hay kỹ thuật), chứng chỉ chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Acid phosphoric được ứng dụng cụ thể ở những lĩnh vực nào?
H₃PO₄ hiện diện rộng rãi trong thực phẩm, hóa chất, nông nghiệp, gốm sứ, dược phẩm và in ấn nhờ khả năng điều chỉnh pH, tạo muối và xử lý bề mặt.
- Ngành thực phẩm: Tạo chua/điều chỉnh pH cho đồ uống, gia vị, thực phẩm chế biến; thường kết hợp acid citric để cân bằng vị.
- Ngành hóa chất: Nguyên liệu tổng hợp phosphat, chất tẩy rửa, hóa chất xử lý kim loại.
- Ngành nông nghiệp: Tiền chất cho phân bón như DAP và MAP; cải tạo pH đất.
- Ngành gốm sứ: Tăng kết dính hạt gốm, tạo bề mặt mịn.
- Ngành dược: Điều chỉnh pH, pha chế dung dịch điện giải.
- Ngành in ấn: Làm sạch/hoạt hóa bề mặt kim loại trước in.
Với hệ thống quản trị chất lượng tốt, acid phosphoric có thể mở rộng sang các công thức tẩy rửa vệ sinh CIP, xử lý cặn khoáng, và chăm sóc bề mặt thép không gỉ trong thực phẩm & đồ uống.
Sử dụng acid phosphoric như thế nào để đảm bảo an toàn lao động?
Luôn dùng PPE đầy đủ, làm việc nơi thoáng, xử lý sự cố bằng vật liệu hút và trung hòa bằng kiềm yếu như Ca(OH)₂.
- PPE bắt buộc: Kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, khẩu trang/respirator phù hợp.
- Thông gió: Làm việc nơi thoáng khí, tránh hít hơi acid.
- Xử lý tiếp xúc:
- Da: Rửa ngay với nước và xà phòng.
- Mắt: Rửa liên tục 15 phút, chuyển cơ sở y tế.
- Tràn đổ: Hấp thụ bằng cát/vật liệu hút, sau đó trung hòa bằng dung dịch kiềm yếu như Ca(OH)₂; làm sạch kỹ bề mặt.
Bảo quản acid phosphoric thế nào để giữ chất lượng ổn định?
Lưu trong bao bì kín, vật liệu chịu acid, ở 15–25°C, tránh ánh nắng, xa chất oxy hóa mạnh như clorua vôi hoặc nước javen.
- Vật liệu chứa: Nhựa chịu acid hoặc thép không gỉ.
- Nhiệt độ: 15°C – 25°C; tránh <5°C hoặc >30°C.
- Đóng gói: Đậy kín sau khi mở để hạn chế nhiễm bẩn và hấp thụ ẩm.
- An toàn kho: Khu vực khô ráo, thoáng; kiểm soát tràn đổ và phân khu với chất oxy hóa.
Những câu hỏi thường gặp về acid phosphoric là gì?
Dưới đây là các thắc mắc phổ biến: độ độc, có trong đồ uống hay không và yếu tố quyết định giá.
Acid phosphoric có độc không?
Ở nồng độ cao có thể gây bỏng/kích ứng; dùng đúng chuẩn trong thực phẩm thì an toàn.
H₃PO₄ đậm đặc gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Trong thực phẩm, loại Food Grade được kiểm soát tạp chất và liều dùng theo tiêu chuẩn; luôn tuân thủ hướng dẫn an toàn và ghi nhãn.
Acid phosphoric có trong đồ uống như Coca-Cola không?
Có — dùng để tạo vị chua nhẹ và ổn định pH.
Trong các công thức đồ uống có gas, H₃PO₄ giúp tạo vị chua đặc trưng, hỗ trợ bảo quản và cân bằng hương. Thường phối hợp với acid citric để đạt hồ sơ vị mong muốn.
Giá acid phosphoric phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tùy theo grade (Technical/Food/Pharma), nồng độ, xuất xứ và điều kiện thị trường.
Nhu cầu phân bón, chi phí năng lượng, logistics và nguồn quặng phosphate ảnh hưởng mạnh đến giá. Để có báo giá tốt nhất theo lô và chứng chỉ, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh.
Bạn cần mua acid phosphoric (H₃PO₄) ở đâu uy tín?
Liên hệ ngay CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DOANH TÍN để nhận tư vấn grade, báo giá và chứng chỉ chất lượng.
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DOANH TÍN
📍 16 Đ.Số 7, KDC Cityland, P.7, Q.Gò Vấp, TPHCM, Việt Nam
📞 Hotline: 0965 200 571
✉ Email: info@hoachatdoanhtin.com
🌐 Website: hoachatdoanhtin.com

















