Máy Tính Nguyên Tử

Phân tích cấu trúc hạt nhân, cấu hình electron và tính chất vật lý của 118 nguyên tố hóa học.

C
Carbon (Cacbon)
Số hiệu (Z)
6
Số khối (A)
12
Điện tích
0
Nguyên tử khối
12.011 u
Cấu hình Electron
1s² 2s² 2p²
Nhiệt độ nóng chảy
--
Nhiệt độ sôi
--
Khối lượng riêng
--
Độ âm điện
--

Máy Tính Nguyên Tử: Hướng Dẫn Số Hiệu Nguyên Tử & Số Khối

PGS. TS. Đặng Hoàng Phú

Kiểm duyệt bởi chuyên gia DTC

PGS. TS. Đặng Hoàng Phú

Cố vấn cấp cao tại Doanh Tin Chemical. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa học kỹ thuật, thầy Phú đảm bảo mọi thuật toán và dữ liệu trên hệ thống DTC Tools đạt độ chuẩn xác tuyệt đối theo tiêu chuẩn IUPAC.

🙋 Nguyên tử là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của vật chất mà vẫn giữ được các tính chất của một nguyên tố hóa học. Mọi thứ xung quanh chúng ta đều được tạo thành từ các nguyên tử.

Sơ đồ cấu trúc nguyên tử hiển thị proton, neutron và electron
Hình 1: Cấu trúc cơ bản của nguyên tử bao gồm hạt nhân và lớp vỏ electron.

1. Nguyên tử được cấu tạo từ gì?

Một nguyên tử điển hình bao gồm hạt nhân ở trung tâm và lớp vỏ electron bao quanh. Ba loại hạt hạ nguyên tử chính là:

  • 🔴 Proton (p): Mang điện tích dương (+1), nằm trong hạt nhân.
  • Neutron (n): Trung hòa về điện (không mang điện), nằm trong hạt nhân.
  • 🔵 Electron (e): Mang điện tích âm (-1), chuyển động quanh hạt nhân.

Lưu ý về Ion

Thông thường, nguyên tử trung hòa về điện ($p = e$).
• Nếu nguyên tử mất electron → Cation (Điện tích dương).
• Nếu nguyên tử nhận electron → Anion (Điện tích âm).

2. Công Thức & Tính Toán

Trường hợp 1: Tìm số hạt (p, n, e)

Nếu bạn biết Số Hiệu Nguyên Tử ($Z$), Số Khối ($A$), và Điện Tích ($z$):

p = Z
n = A - Z
e = Z - z

Trường hợp 2: Tìm tính chất nguyên tử (Z, A, z)

Nếu bạn biết số lượng các hạt ($p, n, e$):

Z = p
A = p + n
z = p - e

3. Ví dụ Tính Toán

Ví dụ: Anion Sulfide ($S^{2-}$)

  • Proton = 16
  • Neutron = 16
  • Electron = 18 (nhận thêm 2)

Áp dụng công thức:

  • Số Hiệu Nguyên Tử $Z = 16$
  • Số Khối $A = 16 + 16 = 32$
  • Điện Tích $z = 16 - 18 = -2$

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Làm thế nào để tìm khối lượng nguyên tử?

Đơn giản là cộng số lượng proton và neutron lại với nhau. Khối lượng của electron là không đáng kể và thường bị bỏ qua trong các tính toán số khối tiêu chuẩn.

Ai đã khám phá ra nguyên tử?

Mặc dù khái niệm này có từ thời Hy Lạp cổ đại, thuyết nguyên tử hiện đại được John Dalton đề xuất vào năm 1808.

Điều gì xác định danh tính của một nguyên tố?

Số lượng proton (Số Hiệu Nguyên Tử Z) xác định danh tính của một nguyên tố. Ví dụ, bất kỳ nguyên tử nào có 6 proton đều là Carbon, bất kể nó có bao nhiêu neutron hay electron.